Nghĩa · Meaning
buổi giảng hoặc hội thảo tổ chức qua internet
Cách dùng · Usage
Khi một buổi học, tập huấn hay giới thiệu sản phẩm diễn ra qua Zoom hoặc nền tảng trực tuyến, người bản ngữ hay gọi là webinar. Thường có diễn giả, slide, phần hỏi đáp và link đăng ký.
Sắc thái · Nuance
Bản dịch “hội thảo qua internet” có thể làm người Việt tưởng webinar luôn lớn và học thuật. Trong tiếng Anh, webinar thường là buổi đào tạo, giới thiệu sản phẩm, hoặc nói chuyện online có đăng ký.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The webinar taught us how to design slides.”
Buổi hội thảo trực tuyến đã dạy chúng tôi cách thiết kế slide.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- taught us→taught‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We chose a webinar for staff training.”
Chúng tôi đã chọn một hội thảo trực tuyến để đào tạo nhân viên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- chose a→chose‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, I watched part of the webinar.”
Vào bữa trưa, tôi đã xem một phần của hội thảo trực tuyến.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lunch I→lunch‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- part of→part‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →