webinar

ˈwebɪnɑːr
WEH·bih·nahr3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

buổi giảng hoặc hội thảo tổ chức qua internet

Cách dùng · Usage

Khi một buổi học, tập huấn hay giới thiệu sản phẩm diễn ra qua Zoom hoặc nền tảng trực tuyến, người bản ngữ hay gọi là webinar. Thường có diễn giả, slide, phần hỏi đáp và link đăng ký.

Sắc thái · Nuance

Bản dịch “hội thảo qua internet” có thể làm người Việt tưởng webinar luôn lớn và học thuật. Trong tiếng Anh, webinar thường là buổi đào tạo, giới thiệu sản phẩm, hoặc nói chuyện online có đăng ký.

Phân biệt từ đồng nghĩa

online lectureBài giảng qua mạng, có thể không có tương tác trực tiếp.
workshopBuổi học thực hành, thường có hoạt động tham gia nhiều hơn webinar.
seminarBuổi thảo luận hoặc trình bày, có thể diễn ra ngoại tuyến.
webcastBuổi phát trực tuyến, sắc thái giáo dục có thể yếu hơn webinar.
webinarHội thảo hoặc buổi học trực tuyến, thường có mục đích đào tạo.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The webinar taught us how to design slides.

Buổi hội thảo trực tuyến đã dạy chúng tôi cách thiết kế slide.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • taught ustaught‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We chose a webinar for staff training.

Chúng tôi đã chọn một hội thảo trực tuyến để đào tạo nhân viên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • chose achose‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, I watched part of the webinar.

Vào bữa trưa, tôi đã xem một phần của hội thảo trực tuyến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lunch Ilunch‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • part ofpart‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

attend a webinartham dự webinar
host a webinartổ chức webinar
live webinarwebinar trực tiếp
webinar on educationwebinar về giáo dục
webinar recordingbản ghi webinar
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2