wait for

weɪt fɔːr
wayt·fawr2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chờ đợi (ai/cái gì)

Cách dùng · Usage

Wait for dùng khi người nói dừng hành động hoặc giữ trạng thái chờ cho đến khi ai đó đến, điều gì xảy ra, hoặc một phản hồi xuất hiện. Ở công việc, nhóm chờ quản lý duyệt; trong học tập, lớp chờ giáo sư vào rồi mới bắt đầu; đời thường, bạn chờ xe buýt hoặc tin nhắn. Dễ nhầm với expect: expect là nghĩ điều gì sẽ xảy ra, còn wait for là hành động chờ. Cụm thường gặp: wait for a reply.

Sắc thái · Nuance

“Chờ đợi” trong tiếng Việt không luôn cần giới từ sau động từ, nên wait for dễ bị xem là trang trọng hơn wait. Thực ra for là bắt buộc khi nói đối tượng mình đang chờ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “chờ xe buýt”, người học viết “wait the bus”. Tiếng Anh cần for trước thứ đang đến: “wait for the bus”, “wait for a reply”, “wait for instructions”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

expectNghĩa là mong đợi hoặc dự đoán điều gì sẽ xảy ra, không phải đứng chờ.
awaitGần wait for nhưng trang trọng hơn và thường đi trực tiếp với tân ngữ.
delayChỉ việc làm chậm hoặc trì hoãn, không phải trạng thái đang chờ.
hold onKhẩu ngữ, thường dùng để bảo ai chờ một chút trong trò chuyện hoặc điện thoại.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We waited for the professor before starting.

Chúng tôi đã chờ giáo sư trước khi bắt đầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • waitedwaiᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I am waiting for your reply.

Tôi đang chờ hồi âm của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • waitingwaiᴅingNghe nhưquây-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

They waited for their classmates at lunch.

Họ đã chờ các bạn cùng lớp vào bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • waitedwaiᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • classmatesclassmaᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

wait for the buschờ xe buýt
wait for a replychờ hồi âm
wait for instructionschờ chỉ dẫn
wait for the resultschờ kết quả
wait for mechờ tôi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2