vote

voʊt
voht1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

bỏ phiếu; lá phiếu

Cách dùng · Usage

“Vote” dùng khi một người chọn bằng lá phiếu hoặc giơ tay, trong bầu cử hay quyết định nhóm. Ở công ty: vote on a new schedule. Ở lớp: students vote for a book. Đời thường: friends vote on where to eat. Dễ nhầm với “choose”: choose có thể là quyết định cá nhân; vote là chọn trong một quy trình có nhiều người. Cụm phổ biến: vote for, vote against, cast a vote.

Phân biệt từ đồng nghĩa

electNhấn vào kết quả chọn ra người bằng phiếu bầu.
voteHành động bỏ phiếu hoặc lá phiếu trong một cuộc lựa chọn.
chooseChọn nói chung, có thể không liên quan đến bỏ phiếu.
pollCuộc khảo sát ý kiến hoặc điểm bỏ phiếu, không luôn có tính quyết định.
ballotLá phiếu hoặc thủ tục bỏ phiếu kín, thường là danh từ.

Câu ví dụ · Examples

💡 society

You can vote for your favorite plan.

Bạn có thể bỏ phiếu cho kế hoạch mà bạn thích nhất.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • votevoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • favoritefavoriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 classroom

The class voted to read a new book.

Cả lớp đã bỏ phiếu để đọc một cuốn sách mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • votedvoᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • read aread‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📚 study

Adults vote to choose their leaders.

Người lớn bỏ phiếu để chọn ra người lãnh đạo của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • votevoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

vote for a candidatebầu cho ứng viên
vote against a proposalbỏ phiếu phản đối
cast a votebỏ một lá phiếu
take a votetiến hành biểu quyết
majority voteđa số phiếu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2