useful

ˈjusfəl
YOOS·fuhl2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

hữu ích

Cách dùng · Usage

Useful nói về thứ thật sự giúp làm việc gì dễ hơn, rõ hơn hoặc hiệu quả hơn. Trong văn phòng: a useful spreadsheet để theo dõi chi phí; khi học: a useful chart để nhớ thì; đời thường: a useful app tìm đường xe buýt. Dễ lẫn với helpful: helpful thường nói về người, lời khuyên hoặc hành động hỗ trợ; useful nhấn mạnh công dụng thực tế. Cụm hay gặp: a useful tool.

Sắc thái · Nuance

“Hữu ích” trong tiếng Việt đôi khi nghe trang trọng, còn “useful” rất đời thường. Nó nói thứ gì giúp làm việc tốt hơn, không nhất thiết “có ích cho xã hội” hay mang ý khen lớn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “có ích cho tôi”, người học hay viết “useful for me to learn English” sai cấu trúc. Nói “useful to me” cho người nhận, hoặc “useful for learning English” cho mục đích.

Phân biệt từ đồng nghĩa

helpfulCó ích theo cách thân thiện, hỗ trợ người khác.
practicalDùng được ngay trong thực tế, nhấn vào khả năng áp dụng.
valuableCó giá trị hoặc quan trọng, không nhất thiết dùng được ngay.
effectiveCó hiệu quả trong việc đạt mục tiêu.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

A ruler is a useful tool for measuring.

Thước kẻ là một dụng cụ hữu ích để đo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ruler isruler‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 classroom

The chart was useful for showing the data.

Biểu đồ hữu ích để trình bày dữ liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • was usefulwas‿usefulNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 experiment

We found a useful way to keep the plant warm.

Chúng tôi tìm được một cách hữu ích để giữ ấm cho cây.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • found afound‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

useful informationthông tin hữu ích
useful toolcông cụ hữu ích
useful for beginnershữu ích cho người mới
find something usefulthấy điều gì hữu ích
useful feedbackgóp ý hữu ích
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2