Nghĩa · Meaning
hữu ích
Cách dùng · Usage
Useful nói về thứ thật sự giúp làm việc gì dễ hơn, rõ hơn hoặc hiệu quả hơn. Trong văn phòng: a useful spreadsheet để theo dõi chi phí; khi học: a useful chart để nhớ thì; đời thường: a useful app tìm đường xe buýt. Dễ lẫn với helpful: helpful thường nói về người, lời khuyên hoặc hành động hỗ trợ; useful nhấn mạnh công dụng thực tế. Cụm hay gặp: a useful tool.
Sắc thái · Nuance
“Hữu ích” trong tiếng Việt đôi khi nghe trang trọng, còn “useful” rất đời thường. Nó nói thứ gì giúp làm việc tốt hơn, không nhất thiết “có ích cho xã hội” hay mang ý khen lớn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “có ích cho tôi”, người học hay viết “useful for me to learn English” sai cấu trúc. Nói “useful to me” cho người nhận, hoặc “useful for learning English” cho mục đích.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A ruler is a useful tool for measuring.”
Thước kẻ là một dụng cụ hữu ích để đo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- ruler is→ruler‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The chart was useful for showing the data.”
Biểu đồ hữu ích để trình bày dữ liệu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- was useful→was‿usefulNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We found a useful way to keep the plant warm.”
Chúng tôi tìm được một cách hữu ích để giữ ấm cho cây.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- found a→found‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →