Nghĩa · Meaning
thực hiện, nỗ lực với (cái gì)
Cách dùng · Usage
Cụm này rất phổ biến khi đang cải thiện hoặc làm dở việc gì. Dùng cho bài nhóm, bài phát biểu, kỹ năng phát âm, dự án ở công ty, hoặc vấn đề cá nhân cần sửa dần.
Sắc thái · Nuance
“Thực hiện” dễ làm người Việt dùng work on như “làm xong”. Thực ra work on nhấn mạnh đang dành thời gian để xử lý, cải thiện hoặc sửa; kết quả chưa chắc đã hoàn tất. Giọng tự nhiên, dùng rộng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We are working on a group project.”
Chúng tôi đang làm một dự án nhóm.
“She worked on her speech for two days.”
Cô ấy đã chuẩn bị bài phát biểu trong hai ngày.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- worked on→worked‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I am working on the final report now.”
Bây giờ tôi đang làm báo cáo cuối cùng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →