Nghĩa · Meaning
sách bài tập
Cách dùng · Usage
Nói về sách hoặc tập có bài để làm trực tiếp, thường trong lớp học, khóa ngoại ngữ, bài về nhà. Có thể là bản in hay file giáo viên gửi để luyện thêm.
Sắc thái · Nuance
“Sách bài tập” khá sát, nhưng workbook là sách để học sinh viết câu trả lời trực tiếp hoặc làm bài theo từng trang. Nó không phải textbook, manual, hay notebook; sắc thái rất lớp học, thực hành.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I finished two workbook pages during lunch.”
Tôi đã làm xong hai trang sách bài tập trong giờ ăn trưa.
“The teacher attached the workbook pages.”
Giáo viên đã đính kèm các trang sách bài tập.
“We chose a workbook for the beginner class.”
Chúng tôi đã chọn một cuốn sách bài tập cho lớp mới bắt đầu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- chose a→chose‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →