workbook

ˈwɜːrkbʊk
WURRK·book2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

sách bài tập

Cách dùng · Usage

Nói về sách hoặc tập có bài để làm trực tiếp, thường trong lớp học, khóa ngoại ngữ, bài về nhà. Có thể là bản in hay file giáo viên gửi để luyện thêm.

Sắc thái · Nuance

“Sách bài tập” khá sát, nhưng workbook là sách để học sinh viết câu trả lời trực tiếp hoặc làm bài theo từng trang. Nó không phải textbook, manual, hay notebook; sắc thái rất lớp học, thực hành.

Phân biệt từ đồng nghĩa

textbookSách giáo trình chính, có phần giải thích, bài đọc và nội dung học.
workbookSách bổ trợ tập trung vào bài luyện và chỗ để làm bài.
exercise bookCó thể là vở bài tập hoặc vở ghi bài, tùy kiểu Anh và ngữ cảnh.
worksheetTờ bài tập rời, nhỏ và tạm thời hơn workbook.
practice bookGần workbook nhưng mô tả chức năng luyện tập hơn là tên giáo trình chính thức.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

I finished two workbook pages during lunch.

Tôi đã làm xong hai trang sách bài tập trong giờ ăn trưa.

💡 email

The teacher attached the workbook pages.

Giáo viên đã đính kèm các trang sách bài tập.

💡 meeting

We chose a workbook for the beginner class.

Chúng tôi đã chọn một cuốn sách bài tập cho lớp mới bắt đầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • chose achose‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

open your workbookmở sách bài tập
workbook exercisebài trong sách
complete the workbooklàm xong sách
math workbooksách bài tập toán
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2