answer sheet

ˈænsər ʃiːt
AN·ser·sheet3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

phiếu trả lời, tờ giấy làm bài

Cách dùng · Usage

Gặp trong lớp học, kỳ thi hoặc bài kiểm tra trắc nghiệm. Giáo viên có thể yêu cầu tô đáp án, ghi mã số học sinh, hoặc nộp riêng tờ này thay vì viết trực tiếp trên đề.

Sắc thái · Nuance

“Phiếu trả lời” dễ bị xem là bất kỳ tờ giấy trả lời nào. Answer sheet thường là tờ riêng trong bài kiểm tra để ghi hoặc tô đáp án, mang sắc thái thi cử chính thức hơn “paper”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “làm trên đề” khá rộng, người học viết “write on the question paper” khi đề yêu cầu phiếu riêng. Câu đúng là “write on the answer sheet” hoặc “mark answers on the answer sheet”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

worksheetPhiếu học tập có bài tập hoặc hoạt động để làm.
answer sheetTờ hoặc phần riêng để học sinh ghi câu trả lời.
test paperCó thể là đề kiểm tra hoặc cả tập giấy thi, cần ngữ cảnh.
answer keyBảng đáp án cho giáo viên hoặc người chấm, không phải tờ làm bài.
response formMẫu ghi phản hồi rộng hơn, thường dùng cho khảo sát hoặc trực tuyến.

Câu ví dụ · Examples

💡 exam rules

The teacher told us to mark answers only on the answer sheet.

Cô giáo dặn chúng tôi chỉ đánh dấu đáp án trên phiếu trả lời.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • told ustold‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • mark answersmark‿answersNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 exam mistake

I forgot to write my student number on the answer sheet.

Tôi quên viết số báo danh lên phiếu trả lời.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • got togottaNghe nhưgó-rờRút gọn

    Âm /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên nhẹ đi, nghe gần với /r/.

  • writewriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • number onnumber‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 end of exam

He handed in his answer sheet five minutes early.

Cậu ấy nộp phiếu trả lời sớm năm phút.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • handed inhanded‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

answer sheetphiếu trả lời
write on the answer sheetviết trên phiếu trả lời
fill in the answer sheetđiền phiếu trả lời
submit your answer sheetnộp phiếu trả lời
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2