writing guide
Nghĩa · Meaning
tài liệu hướng dẫn viết
Cách dùng · Usage
Writing guide là tài liệu chỉ cách viết theo chuẩn: giọng văn thương hiệu, cấu trúc bài luận, cách trích dẫn, mẫu email. Có thể dùng ở trường, công ty hoặc nhóm nội dung.
Sắc thái · Nuance
“Hướng dẫn viết” có thể bị hiểu là người chỉ dẫn hoặc buổi dạy. Writing guide thường là tài liệu, checklist hoặc bộ quy tắc giúp viết đúng yêu cầu; giọng học thuật, thực dụng, không thân mật.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Ảnh hưởng trật tự danh từ tiếng Việt làm người học nói “guide writing checklist”. Cụm đúng đặt writing trước guide: “writing guide checklist” hoặc “follow the writing guide”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The writing guide is attached.”
Tài liệu hướng dẫn viết được đính kèm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- writing→wriᴅingNghe như “rai-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- guide is→guide‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- attached→aᴅachedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We used the writing guide in our meeting.”
Chúng tôi đã dùng tài liệu hướng dẫn viết trong cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- writing→wriᴅingNghe như “rai-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- guide in→guide‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The writing guide has three simple steps.”
Tài liệu hướng dẫn viết có ba bước đơn giản.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →