undergraduate

ˌʌndərˈɡrædʒuət
uhn·der·GRA·joo·uht5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

sinh viên bậc cử nhân, người đang học lấy bằng đại học đầu tiên

Cách dùng · Usage

Ở Mỹ, undergraduate chỉ người đang học bằng đại học đầu tiên: sinh viên năm nhất, người đăng ký lớp nhập môn, hay lúc kể “hồi còn học đại học”. Khác với graduate student.

Sắc thái · Nuance

Cụm “sinh viên bậc cử nhân” khá dài, nhưng undergraduate là nhãn học thuật tự nhiên cho người chưa có bằng đại học đầu tiên. Không có nghĩa là học lực thấp hay “dưới đại học”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do chữ under dễ bị hiểu là “dưới”, người Việt có thể nói “I am an undergraduate high school student”. Sai vì undergraduate chỉ ở đại học. Nói “high school student” hoặc “undergraduate student”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

college studentCách nói chung về sinh viên đại học, trong Mỹ Anh thường gần với undergraduate.
undergraduateChỉ sinh viên đang học lấy bằng đại học đầu tiên, chưa ở bậc sau đại học.
university studentRộng hơn, có thể gồm cả sinh viên đại học và sau đại học.
graduate studentChỉ học viên cao học hoặc nghiên cứu sinh, trái với undergraduate.
freshmanChỉ sinh viên năm nhất, phạm vi hẹp hơn undergraduate.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Undergraduate students can join the seminar.

Sinh viên bậc cử nhân có thể tham gia buổi hội thảo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • UndergraduateUndergraduaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

As an undergraduate, I studied economics.

Khi là sinh viên bậc cử nhân, tôi học kinh tế.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • As anas‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • undergraduateundergraduaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • studied economicsstudied‿economicsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The program is open to undergraduate learners.

Chương trình này mở cho các sinh viên bậc cử nhân.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • program isprogram‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • undergraduateundergraduaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

undergraduate studentsinh viên bậc cử nhân
undergraduate programchương trình đại học
undergraduate coursemôn học bậc đại học
undergraduate researchnghiên cứu của sinh viên
undergraduate degreebằng đại học đầu tiên
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2