Nghĩa · Meaning
tắt (điện, thiết bị)
Cách dùng · Usage
“Turn off” được dùng khi ngắt hoạt động của máy, đèn, âm thanh hoặc ứng dụng. Ở công ty: turn off your phone in a meeting; học tập: turn off notifications while studying; đời thường: turn off the lights before bed. Dễ nhầm với “shut down”: “shut down” thường là tắt hẳn máy tính/hệ thống. Cụm phổ biến: turn off the screen.
Sắc thái · Nuance
“Tắt” nghe như một động từ đơn giản, nhưng “turn off” nhấn vào thao tác làm thiết bị/ngồn sáng ngừng hoạt động. Trong nói thường ngày, nó mềm và tự nhiên hơn “deactivate” hay “power down.”
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ bỏ mạo từ vì tiếng Việt không có “a/the”: sai “turn off light” trong câu đầy đủ. Nói “turn off the light” khi biết đèn nào, hoặc “turn off a light” nếu chỉ một đèn bất kỳ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please turn off your phone during the meeting.”
Vui lòng tắt điện thoại trong lúc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- turn off→turn‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She turned off the video after the talk.”
Cô ấy đã tắt video sau bài nói.
“Turn off other apps before the interview.”
Hãy tắt các ứng dụng khác trước buổi phỏng vấn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Turn off→turn‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- other apps→other‿appsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →