Nghĩa · Meaning
tổng, toàn bộ
Cách dùng · Usage
Total được dùng khi muốn nói con số hoặc lượng cuối cùng sau khi cộng tất cả phần riêng lẻ. Ở công việc: total sales trong báo cáo tháng; trong học tập: total score của bài kiểm tra; đời thường: kiểm tra total trên hóa đơn siêu thị. Dễ nhầm với whole: whole nói về một vật hay nhóm nguyên vẹn, còn total là kết quả tính hoặc toàn lượng. Cụm quen thuộc: in total, the total number of, grand total.
Sắc thái · Nuance
“Tổng” trong tiếng Việt có thể đứng rất linh hoạt, nên người học dễ xem total như “toàn bộ” nói chung. Trong tiếng Anh, total nhấn vào con số hoặc lượng sau khi cộng hết các phần, khá trung tính và chính xác.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “tổng số là 100”, người học hay viết “the total is 100 answers” khi cần danh từ chính. Tự nhiên hơn là “The total number of answers is 100” hoặc “There are 100 answers in total.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The total number of answers was 100.”
Tổng số câu trả lời là 100.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- total→ᴅotalÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- number of→number‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We checked the total before sharing the chart.”
Chúng tôi đã kiểm tra tổng trước khi chia sẻ biểu đồ.
“The email shows the total cost.”
Email cho thấy tổng chi phí.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →