Nghĩa · Meaning
trang bìa, trang tựa đề
Cách dùng · Usage
Title page được chọn khi nói về trang đầu ghi tên tài liệu, tác giả, lớp, nhóm hoặc ngày nộp. Trong công việc: thêm title page cho báo cáo khách hàng. Khi học: ghi tên nhóm trên title page của bài thuyết trình. Đời thường: làm title page cho album ảnh gia đình. Dễ nhầm với cover; cover là bìa vật lý hoặc thiết kế ngoài, title page là trang thông tin. Cụm quen thuộc: include a title page.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “trang bìa” dễ làm người Việt nghĩ tới bìa ngoài trang trí của sách. Title page trung tính và học thuật hơn: trang đầu ghi tên bài, tác giả, lớp, ngày, không nhất thiết là bìa cứng hay có hình.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay viết “in the title page” vì dịch từ “trong trang bìa”. Với nội dung nằm trên một trang, tiếng Anh dùng on: sai “Write your name in the title page”; đúng “Write your name on the title page.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The title page needs the group name.”
Trang tựa đề cần có tên nhóm.
“Use the title page before slide one.”
Hãy dùng trang tựa đề trước trang trình chiếu số một.
“I attached the title page to the message.”
Tôi đã đính kèm trang tựa đề vào tin nhắn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- attached→aᴅachedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →