thesis

ˈθiːsɪs
THEE·sihs2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

luận văn, bài nghiên cứu dài để lấy học vị

Cách dùng · Usage

Thesis dùng trong môi trường đại học, khi nói về đề tài tốt nghiệp, giáo sư hướng dẫn, hoặc buổi bảo vệ. Thường đi với write, submit, defend, title, topic.

Sắc thái · Nuance

“Luận văn” dịch khá gần, nhưng “thesis” trong tiếng Anh có hai nghĩa học thuật: công trình dài để lấy bằng và luận điểm chính của bài viết. Từ này trang trọng, thuộc môi trường đại học.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt gọi nhiều bài dài là “luận văn”, người học có thể nói “my thesis” cho bài luận lớp ngắn. Với bài ngắn dùng “essay” hoặc “paper”: sai “I wrote a thesis for homework”; đúng “I wrote an essay.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

essayBài viết ngắn hoặc vừa, thường không phải công trình dài để lấy học vị.
thesisCó thể chỉ luận văn học vị hoặc luận điểm trung tâm cần được chứng minh.
dissertationThường chỉ luận án tiến sĩ, dù cách phân biệt có thể khác theo hệ giáo dục.
argumentLà lập luận hoặc chuỗi lý do bảo vệ ý kiến, không phải toàn bộ luận văn.
topicChỉ chủ đề được bàn đến, rộng và đơn giản hơn thesis.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

My thesis title is ready for review.

Tựa đề luận văn của tôi đã sẵn sàng để đánh giá.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • title istitle‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I wrote my thesis on online learning.

Tôi viết luận văn về việc học trực tuyến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wrotewroᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • thesis onthesis‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This presentation gives a short thesis overview.

Bài thuyết trình này giới thiệu tổng quan ngắn về luận văn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • gives agives‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • thesis overviewthesis‿overviewNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

thesis statementcâu nêu luận điểm
write a thesisviết luận văn
master's thesisluận văn thạc sĩ
main thesisluận điểm chính
support a thesisủng hộ luận điểm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2