reading notes

ˈriːdɪŋ noʊts
REE·dihng·nohts3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

ghi chép khi đọc văn bản

Cách dùng · Usage

Reading notes là ghi chú khi đọc sách, bài báo hoặc chương học: ý chính, câu hỏi, trang quan trọng. Giáo viên hay nhóm học dùng cụm này khi cần chuẩn bị thảo luận hoặc làm bài.

Sắc thái · Nuance

“Ghi chép khi đọc văn bản” nghe như hành động chung, còn “reading notes” là sản phẩm ghi lại ý chính, câu hỏi, dẫn chứng sau khi đọc. Sắc thái học thuật nhẹ, thường dùng trong lớp.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “ghi chép bài đọc”, người học dễ dùng động từ “note” sai: “I noted reading notes.” Tự nhiên hơn là “take” hoặc “write”: đúng “I took reading notes for chapter 2.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

summaryBản rút gọn nội dung đã đọc, tập trung nói lại ý chính.
annotationGhi chú hoặc đánh dấu trực tiếp bên cạnh hay trên văn bản.
notesCách nói rộng cho các ghi chép nói chung.
reading notesGhi chép sinh ra trong quá trình đọc một văn bản.
book reportBài nộp hoàn chỉnh về tóm tắt và nhận xét một cuốn sách.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

My reading notes pointed us straight to the right answer.

Ghi chép khi đọc của tôi chỉ thẳng cho chúng tôi đáp án đúng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • pointed uspointed‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • right answerright‿answerNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please make reading notes for each chapter this week.

Vui lòng ghi chép khi đọc cho mỗi chương trong tuần này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for eachfor‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

I write reading notes in the margins of my book.

Tôi ghi chép khi đọc vào lề sách của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • writewriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • margins ofmargins‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take reading notesghi chú khi đọc
review reading notesôn ghi chú đọc
reading notes for classghi chú đọc cho lớp
write reading notesviết ghi chú đọc
organize reading notessắp xếp ghi chú đọc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2