survey form

ˈsɜːrveɪ fɔːrm
SURR·vay·fawrm3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

mẫu ghi các câu hỏi khảo sát

Cách dùng · Usage

Survey form là tờ giấy hoặc biểu mẫu trực tuyến có câu hỏi để thu ý kiến hay dữ liệu. Ở công ty: nhân viên phát survey form sau hội thảo. Khi học: lớp dùng survey form cho bài nghiên cứu. Đời thường: khách điền survey form sau khi mua hàng. Dễ lẫn với questionnaire; questionnaire là bộ câu hỏi, còn survey form là mẫu cụ thể người ta điền. Cụm thường gặp: fill out a survey form.

Phân biệt từ đồng nghĩa

questionnaireBộ câu hỏi khảo sát, nghe học thuật hơn.
formBiểu mẫu để ghi câu trả lời, mang sắc thái thực hành.
survey sheetTờ khảo sát bằng giấy, ít tự nhiên hơn trong ngữ cảnh trực tuyến.
survey formMẫu khảo sát để người tham gia điền câu trả lời.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We counted every survey form right after lunch ended today.

Chúng tôi đã đếm mọi mẫu khảo sát ngay sau khi bữa trưa kết thúc hôm nay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • counted everycounted‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • right afterright‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • lunch endedlunch‿endedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The survey form needs one more answer choice, I think.

Tôi nghĩ mẫu khảo sát cần thêm một lựa chọn trả lời nữa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • needs oneneeds‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • more answermore‿answerNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • choice Ichoice‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

I filled out a short survey form at the store.

Tôi đã điền một mẫu khảo sát ngắn ở cửa hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • filled outfilled‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • form atform‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

fill out a survey formđiền mẫu khảo sát
online survey formmẫu khảo sát online
submit a survey formnộp mẫu khảo sát
survey form questionscâu hỏi trong mẫu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2