survey form
Nghĩa · Meaning
mẫu ghi các câu hỏi khảo sát
Cách dùng · Usage
Survey form là tờ giấy hoặc biểu mẫu trực tuyến có câu hỏi để thu ý kiến hay dữ liệu. Ở công ty: nhân viên phát survey form sau hội thảo. Khi học: lớp dùng survey form cho bài nghiên cứu. Đời thường: khách điền survey form sau khi mua hàng. Dễ lẫn với questionnaire; questionnaire là bộ câu hỏi, còn survey form là mẫu cụ thể người ta điền. Cụm thường gặp: fill out a survey form.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We counted every survey form right after lunch ended today.”
Chúng tôi đã đếm mọi mẫu khảo sát ngay sau khi bữa trưa kết thúc hôm nay.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- counted every→counted‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- right after→right‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- lunch ended→lunch‿endedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The survey form needs one more answer choice, I think.”
Tôi nghĩ mẫu khảo sát cần thêm một lựa chọn trả lời nữa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- needs one→needs‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- more answer→more‿answerNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- choice I→choice‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I filled out a short survey form at the store.”
Tôi đã điền một mẫu khảo sát ngắn ở cửa hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- filled out→filled‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- form at→form‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →