survey

ˈsɜːrveɪ
SURR·vay2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

cuộc khảo sát

Cách dùng · Usage

Survey được dùng khi cần thu câu trả lời từ nhiều người để biết ý kiến, thói quen hoặc mức hài lòng. Ở công việc: gửi customer survey sau khi bán hàng. Khi học: làm survey về giờ học phù hợp. Đời thường: trả lời survey về dịch vụ giao đồ ăn. Dễ nhầm với questionnaire: questionnaire là bộ câu hỏi; survey là cả hoạt động khảo sát và kết quả. Cụm thường gặp: complete a survey.

Phân biệt từ đồng nghĩa

questionnaireBảng câu hỏi người trả lời điền, là công cụ của một cuộc khảo sát.
pollKhảo sát ngắn về ý kiến hoặc lựa chọn, hay dùng trong chính trị và sở thích.
interviewCách thu thập thông tin bằng hỏi trực tiếp một hoặc vài người.
surveyCuộc khảo sát có cấu trúc, thường hỏi cùng câu hỏi với nhiều người.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Please complete the survey by noon.

Vui lòng hoàn thành khảo sát trước buổi trưa.

💡 meeting

We discussed the survey answers.

Chúng tôi đã thảo luận về các câu trả lời khảo sát.

📊 presentation

The survey results are on this slide.

Kết quả khảo sát nằm trên slide này.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

conduct a surveytiến hành khảo sát
survey resultskết quả khảo sát
online surveykhảo sát trực tuyến
complete a surveyhoàn thành khảo sát
student surveykhảo sát sinh viên
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2