suggest

səɡˈdʒest
suhg·JEHST2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đề xuất, gợi ý

Cách dùng · Usage

Suggest dùng khi đưa ý kiến nhẹ nhàng: gợi ý nhà hàng, cách sửa bài, giờ họp. Cũng dùng khi bằng chứng cho thấy điều gì đó, như results suggest, không khẳng định tuyệt đối.

Sắc thái · Nuance

“Suggest” không mạnh như “đề nghị” trong tiếng Việt khi cấp trên ra yêu cầu. Nó thường là đưa ra một ý để cân nhắc, lịch sự và gián tiếp; đôi khi “evidence suggests” nghĩa là dấu hiệu cho thấy, không phải ai gợi ý.

Phân biệt từ đồng nghĩa

recommendMạnh hơn suggest, dựa trên kinh nghiệm hoặc đánh giá rằng điều đó tốt.
adviseCó sắc thái trách nhiệm của người khuyên, hợp với quyết định quan trọng.
proposeTrang trọng, thường dùng khi đưa kế hoạch trong cuộc họp hoặc văn bản.
suggestNhẹ và rộng nhất, dùng khi gợi ý ý tưởng, cách làm hoặc khả năng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I suggested a new order for the slides.

Tôi đã đề xuất một thứ tự mới cho các trang trình chiếu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • suggested asuggested‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • new ordernew‿orderNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The result suggests a simple answer.

Kết quả gợi ý một câu trả lời đơn giản.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • suggests asuggests‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • simple answersimple‿answerNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

She suggested two times in her email.

Cô ấy đã gợi ý hai thời điểm trong email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • times intimes‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

suggest an ideagợi ý một ý tưởng
suggest a changeđề xuất một thay đổi
strongly suggestkhuyên mạnh mẽ
suggest doing somethinggợi ý làm việc gì
evidence suggestsbằng chứng cho thấy
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2