Nghĩa · Meaning
đề xuất, gợi ý
Cách dùng · Usage
Suggest dùng khi đưa ý kiến nhẹ nhàng: gợi ý nhà hàng, cách sửa bài, giờ họp. Cũng dùng khi bằng chứng cho thấy điều gì đó, như results suggest, không khẳng định tuyệt đối.
Sắc thái · Nuance
“Suggest” không mạnh như “đề nghị” trong tiếng Việt khi cấp trên ra yêu cầu. Nó thường là đưa ra một ý để cân nhắc, lịch sự và gián tiếp; đôi khi “evidence suggests” nghĩa là dấu hiệu cho thấy, không phải ai gợi ý.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I suggested a new order for the slides.”
Tôi đã đề xuất một thứ tự mới cho các trang trình chiếu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- suggested a→suggested‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- new order→new‿orderNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The result suggests a simple answer.”
Kết quả gợi ý một câu trả lời đơn giản.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- suggests a→suggests‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- simple answer→simple‿answerNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She suggested two times in her email.”
Cô ấy đã gợi ý hai thời điểm trong email.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- times in→times‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →