study reminder
Nghĩa · Meaning
lời nhắc nhở việc cần học
Cách dùng · Usage
“Study reminder” chỉ lời nhắc giúp nhớ giờ học, bài cần ôn hoặc buổi học nhóm. Ở công ty: nhân viên học khóa nội bộ nhận study reminder qua lịch. Khi học: điện thoại nhắc ôn từ vựng lúc 8 giờ. Đời thường: phụ huynh đặt nhắc con làm bài. Dễ nhầm với “alarm”: alarm chỉ tiếng báo giờ; study reminder có nội dung học cụ thể. Cụm hay dùng: “set a study reminder” hoặc “send a study reminder”.
Sắc thái · Nuance
“Lời nhắc nhở” trong tiếng Việt có thể nghe như lời khuyên của người lớn. Study reminder thường là thông báo, email, ghi chú hoặc alarm trung tính để nhớ học hay đến buổi học.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay viết “remind me study” vì bỏ to sau “nhắc ai làm gì”. Cấu trúc đúng là “remind me to study”. Với danh từ: “set a study reminder”, không phải “make reminder study”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A study reminder helps us meet on time.”
Một lời nhắc học tập giúp chúng tôi gặp nhau đúng giờ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- helps us→helps‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meet on→meet‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The study reminder came by email.”
Lời nhắc học tập đã đến qua email.
“Set a study reminder before presentation day.”
Hãy đặt một lời nhắc học tập trước ngày thuyết trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Set a→set‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →