straight

streɪt
strayt1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

thẳng

Cách dùng · Usage

Straight diễn tả đường, hướng, tư thế hoặc thứ tự không cong, không lệch, không vòng vèo. Ở công việc: put the chairs in a straight row trước buổi họp. Khi học: draw a straight line bằng thước. Đời thường: go straight home nghĩa là về nhà ngay, không ghé đâu. Dễ nhầm với direct: direct nhấn mạnh đi thẳng đến mục tiêu; straight nhấn mạnh hình dạng hoặc hướng không đổi. Cụm hay gặp: straight line, straight ahead.

Sắc thái · Nuance

“Thẳng” dễ bị hiểu chỉ là hình dạng không cong. Straight còn tả tư thế, hướng đi, câu trả lời trực tiếp; sắc thái có thể là rõ ràng, không vòng vo, hoặc đúng hàng lối tùy ngữ cảnh.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “đi thẳng” không cần giới từ, người học hay viết “go straightly”. Straight đã là trạng từ trong “go straight”. Đúng là “go straight for two blocks”, không dùng “straightly”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

directKhông vòng đường hoặc vòng vo trong lời nói.
uprightĐứng thẳng theo tư thế dọc.
honestThành thật về đạo đức, chỉ trùng một phần với straight answer.
straightThẳng về đường, hình dạng hoặc cách trả lời.

Câu ví dụ · Examples

💡 classroom

Use a ruler to draw a straight line.

Dùng thước kẻ để vẽ một đường thẳng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • draw adraw‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 experiment

The car moved in a straight line down the ramp.

Chiếc xe di chuyển theo một đường thẳng xuống dốc.

💡 data

The line on the chart is almost straight.

Đường trên biểu đồ gần như thẳng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • line online‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • chart ischart‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

straight lineđường thẳng
go straightđi thẳng
sit up straightngồi thẳng lưng
straight answercâu trả lời thẳng
straight roadđường thẳng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2