stand out

stænd aʊt
stand·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nổi bật, dễ thấy

Cách dùng · Usage

“Stand out” diễn tả việc một người, chi tiết hoặc vấn đề dễ được chú ý vì khác, tốt hơn, hoặc rõ hơn phần còn lại. Ở công việc: một lỗi nổi bật trong báo cáo; học tập: câu trả lời nổi bật trong lớp; đời thường: áo đỏ nổi bật giữa đám đông. Dễ nhầm với “stand up”: “stand up” là đứng dậy; “stand out” là gây chú ý. Cụm quen thuộc: “stand out from the crowd”.

Sắc thái · Nuance

“Nổi bật” trong tiếng Việt có thể là khen giỏi. Stand out chỉ nói thứ gì dễ nhận ra vì khác, quan trọng, hoặc lạ; có thể tích cực, trung tính, thậm chí nêu vấn đề nổi lên.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do quen nói “rất nổi bật” như tính từ, người Việt viết “the result is stand out”. Stand out là động từ/phrasal verb: sai “is stand out”; đúng “the result stands out clearly”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

noticeableTrung tính, nghĩa là dễ nhận thấy hoặc dễ nhìn ra.
outstandingMang đánh giá tích cực mạnh, nghĩa là rất xuất sắc.
attract attentionTập trung vào kết quả thu hút ánh nhìn hoặc sự chú ý.
stand outNói trạng thái nổi bật vì khác với những thứ xung quanh.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The main result stands out on the chart.

Kết quả chính nổi bật trên biểu đồ.

💡 meeting

One problem stood out in the plan.

Một vấn đề đã nổi bật trong kế hoạch.

💡 email

Your first point stands out well.

Ý đầu tiên của bạn nổi bật rất rõ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

stand out clearlynổi bật rõ ràng
stand out in a groupnổi bật trong nhóm
make a title stand outlàm tiêu đề nổi bật
stand out on the pagenổi bật trên trang
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2