Nghĩa · Meaning
nổi bật, dễ thấy
Cách dùng · Usage
“Stand out” diễn tả việc một người, chi tiết hoặc vấn đề dễ được chú ý vì khác, tốt hơn, hoặc rõ hơn phần còn lại. Ở công việc: một lỗi nổi bật trong báo cáo; học tập: câu trả lời nổi bật trong lớp; đời thường: áo đỏ nổi bật giữa đám đông. Dễ nhầm với “stand up”: “stand up” là đứng dậy; “stand out” là gây chú ý. Cụm quen thuộc: “stand out from the crowd”.
Sắc thái · Nuance
“Nổi bật” trong tiếng Việt có thể là khen giỏi. Stand out chỉ nói thứ gì dễ nhận ra vì khác, quan trọng, hoặc lạ; có thể tích cực, trung tính, thậm chí nêu vấn đề nổi lên.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do quen nói “rất nổi bật” như tính từ, người Việt viết “the result is stand out”. Stand out là động từ/phrasal verb: sai “is stand out”; đúng “the result stands out clearly”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The main result stands out on the chart.”
Kết quả chính nổi bật trên biểu đồ.
“One problem stood out in the plan.”
Một vấn đề đã nổi bật trong kế hoạch.
“Your first point stands out well.”
Ý đầu tiên của bạn nổi bật rất rõ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →