specific

spəˈsɪfɪk
spuh·SIH·fihk3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

cụ thể, xác định

Cách dùng · Usage

Specific diễn tả điều rõ ràng, xác định, không chung chung; người bản ngữ dùng khi cần chi tiết để hiểu hoặc hành động đúng. Ở công ty: ask for a specific deadline. Khi học: give a specific example in an essay. Hằng ngày: choose a specific time to meet. Dễ nhầm với special: special là đặc biệt; specific là cụ thể. Cụm quen thuộc: be specific, a specific reason, specific details.

Sắc thái · Nuance

“Cụ thể” dễ bị hiểu là chỉ cần có thật hoặc thực tế. Specific yêu cầu rõ và chính xác, thu hẹp phạm vi để người nghe biết đúng thứ nào, số nào, ví dụ nào; trái với vague/general.

Phân biệt từ đồng nghĩa

particularChỉ một cái cụ thể trong nhiều lựa chọn.
specificCụ thể và xác định rõ phạm vi, đối tượng hoặc yêu cầu.
detailedCó nhiều chi tiết, nhưng không nhất thiết chỉ rõ đúng đối tượng.
exactChính xác tuyệt đối, thường dùng với số, thời gian hoặc vị trí.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

Please give a specific example.

Vui lòng đưa ra một ví dụ cụ thể.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • give agive‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • specific examplespecific‿exampleNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

A specific number is better than a general word.

Một con số cụ thể tốt hơn một từ chung chung.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • number isnumber‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • betterbeᴅerNghe nhưbe-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • than athan‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email asks for specific dates.

Email yêu cầu những ngày cụ thể.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • email asksemail‿asksNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • datesdaᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

specific exampleví dụ cụ thể
specific detailchi tiết cụ thể
specific questioncâu hỏi cụ thể
be specificnói cho cụ thể
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2