Nghĩa · Meaning
cụ thể, xác định
Cách dùng · Usage
Specific diễn tả điều rõ ràng, xác định, không chung chung; người bản ngữ dùng khi cần chi tiết để hiểu hoặc hành động đúng. Ở công ty: ask for a specific deadline. Khi học: give a specific example in an essay. Hằng ngày: choose a specific time to meet. Dễ nhầm với special: special là đặc biệt; specific là cụ thể. Cụm quen thuộc: be specific, a specific reason, specific details.
Sắc thái · Nuance
“Cụ thể” dễ bị hiểu là chỉ cần có thật hoặc thực tế. Specific yêu cầu rõ và chính xác, thu hẹp phạm vi để người nghe biết đúng thứ nào, số nào, ví dụ nào; trái với vague/general.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please give a specific example.”
Vui lòng đưa ra một ví dụ cụ thể.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- give a→give‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- specific example→specific‿exampleNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A specific number is better than a general word.”
Một con số cụ thể tốt hơn một từ chung chung.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- number is→number‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- better→beᴅerNghe như “be-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- than a→than‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email asks for specific dates.”
Email yêu cầu những ngày cụ thể.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- email asks→email‿asksNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- dates→daᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →