index card

ˈɪndeks kɑːrd
IHN·dehks·kahrd3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thẻ nhỏ ghi thông tin tài liệu

Cách dùng · Usage

Index card thường dùng khi học, nghiên cứu hoặc thuyết trình: ghi ý chính, tên sách, trích dẫn hay câu hỏi ôn tập trên từng thẻ nhỏ để dễ sắp xếp và xem lại.

Sắc thái · Nuance

“Thẻ nhỏ” có thể làm người Việt nghĩ đến thẻ ngân hàng hoặc thẻ học sinh. Index card là mảnh giấy cứng nhỏ dùng để ghi chú, học từ vựng, hoặc lưu thông tin nguồn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

flashcardThẻ hai mặt dùng để luyện nhớ nhanh.
index cardThẻ giấy nhỏ tiêu chuẩn, dùng rộng cho ghi chú và sắp xếp thông tin.
note cardThẻ ghi chú cho học tập hoặc thuyết trình, ít cố định về kích cỡ.
source cardThẻ ghi thông tin nguồn, như tác giả, nhan đề và nơi xuất bản.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We wrote each book title on its own index card.

Chúng tôi đã viết mỗi tên sách lên một thẻ ghi chú riêng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wrotewroᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • title ontitle‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • its ownits‿ownNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Can you send me a photo of your index card?

Bạn có thể gửi tôi một bức ảnh thẻ ghi chú của bạn không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • photophoᴅoNghe nhưphô-rôÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • your indexyour‿indexNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

One index card was enough for my whole speech.

Một thẻ ghi chú là đủ cho toàn bộ bài phát biểu của tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • was enoughwas‿enoughNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

write on an index cardviết lên thẻ ghi chú
index card notesghi chú trên thẻ
stack of index cardschồng thẻ ghi chú
source index cardthẻ ghi nguồn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2