Nghĩa · Meaning
chất rắn; cứng
Cách dùng · Usage
Solid chỉ vật cứng, chắc, hoặc trạng thái không phải lỏng hay khí. Trong công việc: kiểm tra một chiếc bàn có solid base. Trong học tập: nói ice is a solid trong môn khoa học. Đời thường: chọn cửa gỗ chắc. Hay nhầm với hard: hard nhấn mạnh độ khó bẻ hoặc ấn, còn solid nhấn mạnh khối đặc, vững, không rỗng. Cụm quen thuộc: solid form, solid ground, solid evidence.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Ice is water in a solid form.”
Băng là nước ở thể rắn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- water→waᴅerNghe như “quo-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- in a→in‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The liquid turned into a solid when it got cold.”
Chất lỏng biến thành chất rắn khi nó lạnh đi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- turned into→turned‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- when it→when‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A rock is a hard, solid object.”
Một hòn đá là một vật rắn và cứng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- rock is→rock‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- solid object→solid‿objectNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →