solid

ˈsɑlɪd
SAH·lihd2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chất rắn; cứng

Cách dùng · Usage

Solid chỉ vật cứng, chắc, hoặc trạng thái không phải lỏng hay khí. Trong công việc: kiểm tra một chiếc bàn có solid base. Trong học tập: nói ice is a solid trong môn khoa học. Đời thường: chọn cửa gỗ chắc. Hay nhầm với hard: hard nhấn mạnh độ khó bẻ hoặc ấn, còn solid nhấn mạnh khối đặc, vững, không rỗng. Cụm quen thuộc: solid form, solid ground, solid evidence.

Phân biệt từ đồng nghĩa

hardCứng khi bị ấn, nhấn vào độ rắn vật lý.
solidKhông rỗng, chắc hoặc ổn định; dùng cả nghĩa vật lý và ẩn dụ.
strongCó sức mạnh hoặc tác động lớn, không nhất thiết là vật rắn.
reliableĐáng tin cậy, nói trực tiếp về người hoặc thông tin.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

Ice is water in a solid form.

Băng là nước ở thể rắn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • in ain‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 experiment

The liquid turned into a solid when it got cold.

Chất lỏng biến thành chất rắn khi nó lạnh đi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • turned intoturned‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • when itwhen‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 classroom

A rock is a hard, solid object.

Một hòn đá là một vật rắn và cứng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • rock isrock‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • solid objectsolid‿objectNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

solid evidencebằng chứng chắc chắn
solid plankế hoạch vững chắc
solid objectvật thể rắn
solid colormàu trơn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2