simple

ˈsɪmpəl
SIHM·puhl2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

đơn giản, dễ

Cách dùng · Usage

Simple được chọn khi điều gì có ít bước, dễ hiểu hoặc không trang trí cầu kỳ. Ở công việc: a simple form chỉ hỏi thông tin cơ bản; trong học tập: a simple example giúp nắm ý chính; đời thường: a simple dinner là bữa ăn không phức tạp. Hay nhầm với easy: easy nhấn mạnh ít khó, simple nhấn mạnh cấu trúc không rườm rà. Cụm thường gặp: simple answer, simple solution.

Sắc thái · Nuance

“Đơn giản” đôi khi trong tiếng Việt có thể khen là gọn hoặc chê là sơ sài. “Simple” thường tích cực: dễ hiểu, ít bước, không phức tạp; nhưng với người có thể nghĩa là chất phác hoặc không tinh vi.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dùng “simple” cho người để nói “dễ tính”: “My teacher is simple.” Câu này nghe như người đó không tinh tế. Hãy nói “My teacher is easygoing” hoặc “not demanding.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

easyDễ làm, nhấn vào nỗ lực hoặc độ khó với người thực hiện.
simpleCó cấu trúc không phức tạp, gọn và dễ hiểu.
basicỞ mức nền tảng nhất, không nhất thiết là gọn.
straightforwardQuy trình hoặc lời giải thích trực tiếp, không vòng vèo.

Câu ví dụ · Examples

💡 experiment

We did a simple test with water and ice.

Chúng tôi làm một thí nghiệm đơn giản với nước và băng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • did adid‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • and iceand‿iceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 classroom

The teacher gave a simple example to explain the idea.

Giáo viên đưa ra một ví dụ đơn giản để giải thích ý tưởng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • gave agave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • simple examplesimple‿exampleNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 science

This is a simple way to measure the weight.

Đây là một cách đơn giản để đo trọng lượng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • This isthis‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

simple exampleví dụ đơn giản
simple sentencecâu đơn
simple designthiết kế đơn giản
simple explanationlời giải thích dễ hiểu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2