Nghĩa · Meaning
đăng ký, ghi danh
Cách dùng · Usage
Sign up dùng khi bạn tự ghi danh hoặc đăng ký tham gia một hoạt động, dịch vụ, lớp hay danh sách. Ở công ty: sign up for benefits training. Khi học: sign up for a writing course. Đời thường: sign up for a gym membership. Dễ nhầm với register: register trang trọng hơn và hay dùng trong thủ tục; sign up tự nhiên hơn trong lời nói. Cụm cố định: sign up for, sign-up sheet, sign-up form.
Sắc thái · Nuance
“Đăng ký” trong tiếng Việt có thể nghe trang trọng như làm thủ tục. “Sign up” đời thường hơn, thường là tự thêm tên/email để tham gia lớp, sự kiện, dịch vụ; không hàm ý được chấp nhận chính thức.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ nói “sign up workshop” vì tiếng Việt bỏ giới từ sau “đăng ký”. Trong tiếng Anh cần “for” trước hoạt động: sai “I signed up the class”; đúng “I signed up for the class.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“You can sign up for the workshop online.”
Bạn có thể đăng ký hội thảo trực tuyến.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- sign up→sign‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- workshop online→workshop‿onlineNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Five students signed up for the research group.”
Năm sinh viên đã đăng ký vào nhóm nghiên cứu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- signed up→signed‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We signed up for the seminar after lunch.”
Chúng tôi đã đăng ký buổi hội thảo chuyên đề sau bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- signed up→signed‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- seminar after→seminar‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →