Nghĩa · Meaning
câu trả lời ngắn
Cách dùng · Usage
Short answer xuất hiện khi câu trả lời cần ngắn nhưng vẫn đủ ý, nhất là trong bài kiểm tra hoặc hướng dẫn. Ở công việc, quản lý yêu cầu short answer trong biểu mẫu; khi học, đề thi có short-answer questions; đời thường, bạn nhắn một short answer để xác nhận lịch hẹn. Dễ nhầm với yes/no answer: short answer có thể là một cụm hoặc một câu ngắn, không chỉ có hoặc không. Cụm quen thuộc: give a short answer.
Sắc thái · Nuance
“Câu trả lời ngắn” dễ bị hiểu là trả lời cụt lủn. Short answer thường là dạng bài hoặc câu trả lời vài từ/câu, đủ ý nhưng ngắn; trung tính, rất phổ biến trong lớp học và bài kiểm tra.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt đặt tính từ sau danh từ, người học có thể viết “answer short question.” Trong tiếng Anh dùng cụm tính từ trước danh từ: “short-answer question” hoặc “short answer.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Give a short answer to the first question.”
Hãy đưa ra một câu trả lời ngắn cho câu hỏi đầu tiên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Give a→give‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- short answer→short‿answerNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I sent a short answer to the teacher.”
Tôi đã gửi một câu trả lời ngắn cho giáo viên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sent a→sent‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- short answer→short‿answerNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The group wrote one short answer together.”
Cả nhóm cùng nhau viết một câu trả lời ngắn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- wrote→wroᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- short answer→short‿answerNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →