sharp

ʃɑrp
shahrp1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

sắc, nhọn

Cách dùng · Usage

Sharp được chọn khi cạnh, mũi hoặc lưỡi của vật có thể cắt, chọc thủng hoặc gây đau. Ở xưởng, nhân viên tránh sharp edge của tấm kim loại; ở lớp, học sinh dùng sharp pencil để vẽ chi tiết; ở nhà, dao bếp mới rất sắc. Dễ nhầm với pointed: pointed chỉ nhọn ở đầu, chưa chắc cắt được. Cụm thường gặp: a sharp knife, sharp edge.

Sắc thái · Nuance

“Sắc, nhọn” làm người Việt dễ chỉ nghĩ đến dao hoặc kim. Sharp có nghĩa mép/đầu có thể cắt hay đâm, nhưng còn mở rộng sang mức tăng đột ngột, tương phản mạnh, câu hỏi sắc bén; sắc thái rõ, mạnh.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt nói “cây bút chì nhọn,” nên người học hay viết “a pointed pencil” cho bút dùng để đục lỗ. Natural hơn là “a sharp pencil.” “Pointed” chỉ hình có mũi, không nhấn mạnh khả năng chọc/cắt.

Phân biệt từ đồng nghĩa

pointedCó đầu nhọn hoặc câu hỏi trực diện.
sharpSắc, nhọn, mạnh hoặc đột ngột tùy ngữ cảnh.
clearDễ hiểu hoặc rõ ràng, khác với sắc cạnh của sharp.
smartThông minh; sharp nhấn thêm sự nhanh nhạy trong quan sát.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

Be careful with the sharp edge of the metal.

Hãy cẩn thận với cạnh sắc của miếng kim loại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sharp edgesharp‿edgeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • metalmeᴅalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 experiment

We used a sharp pencil to make a small hole.

Chúng tôi dùng một chiếc bút chì nhọn để tạo một lỗ nhỏ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • used aused‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • make amake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 data

The graph shows a sharp rise in May.

Biểu đồ cho thấy một sự tăng mạnh vào tháng Năm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • shows ashows‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • rise inrise‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a sharp increasemức tăng đột ngột
a sharp contrastsự tương phản rõ nét
a sharp questioncâu hỏi sắc bén
sharp edgescác mép sắc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2