set down

set daʊn
seht·down2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ghi lại, đặt ra (quy tắc, nội dung)

Cách dùng · Usage

Set down xuất hiện khi ai đó ghi rõ điều gì để người khác theo theo: ở công ty, hợp đồng sets down trách nhiệm; khi học, giáo viên sets down các bước làm bài; trong đời thường, cha mẹ set down quy tắc dùng điện thoại. Đừng nhầm với put down: put down có thể là đặt xuống hoặc chê bai; set down nhấn mạnh ghi thành quy định. Cụm quen thuộc: set down in writing.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “ghi lại” dễ khiến người Việt hiểu chỉ là chép xuống. Set down trang trọng hơn: viết rõ thành quy định, điều khoản hoặc bước bắt buộc, thường trong hợp đồng, nội quy, hướng dẫn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay viết “write down the rules by the school” vì dịch từ “ghi lại”. Với quy định được ban hành, dùng passive và by: “rules set down by the school”, hoặc “The school set down the rules.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

write downChỉ hành động ghi lại lời nghe được hoặc ý nghĩ.
stateDùng khi nói hoặc viết rõ ràng một điều.
establishNhấn mạnh việc thiết lập quy định, hệ thống hoặc nguyên tắc.
set downDùng khi ghi quy tắc hoặc điều kiện vào văn bản để làm chuẩn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The contract sets down exactly what each side has to do.

Bản hợp đồng quy định rõ ràng chính xác từng bên phải làm gì.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • down exactlydown‿exactlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • what eachwhat‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • has tohastaNghe nhưhát-tơRút gọn

    Âm /z/ của "has" thành /s/ trước phụ âm vô thanh /t/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The steps are set down in the message.

Các bước đã được ghi lại trong tin nhắn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • steps aresteps‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • down indown‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Set down the key terms on the first slide.

Hãy ghi lại các thuật ngữ quan trọng trên slide đầu tiên.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

set down the rulesghi rõ quy tắc
set down in writingghi thành văn bản
rules set down by the schoolquy định nhà trường đặt ra
set down clear stepsnêu rõ các bước
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2