serve

sɜːrv
surrv1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đóng vai trò, phục vụ

Cách dùng · Usage

Serve ở nghĩa này nói rằng một vật, hành động hay người đảm nhận một chức năng cụ thể. Trong công việc, bản outline can serve as a temporary plan; khi học, một hình minh họa serves as an example; đời thường, ghế dài có thể serve as a bed cho khách. Dễ nhầm với work: work chỉ hoạt động được, serve as nhấn mạnh vai trò. Cấu trúc rất hay gặp: serve as a reminder, serve a purpose.

Sắc thái · Nuance

“Phục vụ” trong tiếng Việt thường gợi người phục vụ khách. Serve trong “serve as” trang trọng hơn, nghĩa là có chức năng, đóng vai trò làm bằng chứng, ví dụ, kế hoạch, không nhất thiết phục vụ ai.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “đóng vai trò là”, người học hay viết “serve like our plan”. Cụm đúng là serve as khi nói chức năng: “This outline can serve as our plan.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

provideTập trung vào việc cung cấp thứ cần thiết hoặc dịch vụ.
helpTừ chung khi giúp đỡ ai đó hoặc làm việc gì dễ hơn.
function asTrang trọng, nói một thứ hoạt động trong vai trò nào đó.
serveNối được nghĩa phục vụ, cung cấp và giữ một vai trò hay chức năng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

This outline can serve as our plan for now.

Bản phác thảo này có thể đóng vai trò là kế hoạch của chúng ta lúc này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • This outlinethis‿outlineNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • serve asserve‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The picture serves as a simple example.

Bức tranh đóng vai trò là một ví dụ đơn giản.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • serves asserves‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • simple examplesimple‿exampleNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

This message serves as a reminder.

Tin nhắn này đóng vai trò như một lời nhắc.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

serve as evidenceđóng vai trò bằng chứng
serve lunchphục vụ bữa trưa
serve studentsphục vụ học sinh
serve a purposecó một mục đích
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2