Nghĩa · Meaning
đóng vai trò, phục vụ
Cách dùng · Usage
Serve ở nghĩa này nói rằng một vật, hành động hay người đảm nhận một chức năng cụ thể. Trong công việc, bản outline can serve as a temporary plan; khi học, một hình minh họa serves as an example; đời thường, ghế dài có thể serve as a bed cho khách. Dễ nhầm với work: work chỉ hoạt động được, serve as nhấn mạnh vai trò. Cấu trúc rất hay gặp: serve as a reminder, serve a purpose.
Sắc thái · Nuance
“Phục vụ” trong tiếng Việt thường gợi người phục vụ khách. Serve trong “serve as” trang trọng hơn, nghĩa là có chức năng, đóng vai trò làm bằng chứng, ví dụ, kế hoạch, không nhất thiết phục vụ ai.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “đóng vai trò là”, người học hay viết “serve like our plan”. Cụm đúng là serve as khi nói chức năng: “This outline can serve as our plan.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This outline can serve as our plan for now.”
Bản phác thảo này có thể đóng vai trò là kế hoạch của chúng ta lúc này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- This outline→this‿outlineNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- serve as→serve‿asNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The picture serves as a simple example.”
Bức tranh đóng vai trò là một ví dụ đơn giản.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- serves as→serves‿asNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- simple example→simple‿exampleNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This message serves as a reminder.”
Tin nhắn này đóng vai trò như một lời nhắc.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →