sentence pattern

ˈsɛntəns ˈpætərn
SEHN·tuhns·pa·tern4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

cấu trúc câu cơ bản

Cách dùng · Usage

Giáo viên dùng “sentence pattern” khi muốn chỉ khuôn câu có thể thay từ vào để tạo câu mới. Ở công việc: luyện email kiểu “I am writing to…”; khi học: mẫu “Subject + verb + object”; đời thường: tập câu hỏi khi gọi điện đặt bàn. Đừng nhầm với “grammar rule”: rule giải thích quy tắc, pattern là mẫu câu thực hành. Cụm thường gặp: “practice a sentence pattern”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “cấu trúc câu” cho cả grammar point, người học có thể nói “I learned a new grammar.” Tự nhiên hơn là “I learned a new sentence pattern” khi nói về mẫu câu cụ thể.

Phân biệt từ đồng nghĩa

grammar ruleQuy tắc ngữ pháp, có thể trừu tượng hơn mẫu câu luyện tập.
sentence structureCấu trúc của câu, thường dùng khi phân tích cách câu được tạo.
phraseCụm từ nhỏ hơn câu, không phải một mẫu câu hoàn chỉnh.
sentence patternMẫu câu được lặp lại để người học luyện và tạo câu mới.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The sentence pattern is easy to follow.

Cấu trúc câu này dễ làm theo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • patternpaᴅernÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • is easyis‿easyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We practiced one sentence pattern together.

Chúng tôi đã cùng nhau luyện tập một cấu trúc câu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • practiced onepracticed‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • patternpaᴅernÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Use this sentence pattern in your reply.

Hãy dùng cấu trúc câu này trong câu trả lời của bạn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

practice a sentence patternluyện một mẫu câu
use the sentence patterndùng mẫu câu đó
common sentence patternscác mẫu câu thường gặp
teach sentence patternsdạy các mẫu câu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2