sentence pattern
Nghĩa · Meaning
cấu trúc câu cơ bản
Cách dùng · Usage
Giáo viên dùng “sentence pattern” khi muốn chỉ khuôn câu có thể thay từ vào để tạo câu mới. Ở công việc: luyện email kiểu “I am writing to…”; khi học: mẫu “Subject + verb + object”; đời thường: tập câu hỏi khi gọi điện đặt bàn. Đừng nhầm với “grammar rule”: rule giải thích quy tắc, pattern là mẫu câu thực hành. Cụm thường gặp: “practice a sentence pattern”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “cấu trúc câu” cho cả grammar point, người học có thể nói “I learned a new grammar.” Tự nhiên hơn là “I learned a new sentence pattern” khi nói về mẫu câu cụ thể.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The sentence pattern is easy to follow.”
Cấu trúc câu này dễ làm theo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pattern→paᴅernÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- is easy→is‿easyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We practiced one sentence pattern together.”
Chúng tôi đã cùng nhau luyện tập một cấu trúc câu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- practiced one→practiced‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- pattern→paᴅernÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Use this sentence pattern in your reply.”
Hãy dùng cấu trúc câu này trong câu trả lời của bạn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →