separate

ˈsepəreɪt
SEH·per·ayt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tách ra, phân riêng

Sắc thái · Nuance

Dịch là “tách ra” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là kéo hai vật rời nhau. Trong tiếng Anh, separate còn mang sắc thái phân loại có chủ ý, giữ ranh giới rõ giữa nhóm, phần, ý hoặc tệp.

Phân biệt từ đồng nghĩa

divideNhấn mạnh chia một thứ thành nhiều phần.
sortDùng khi phân loại theo tiêu chí như màu, kích thước hoặc chủ đề.
distinguishThiên về nhận biết sự khác nhau, không nhất thiết tách vật ra.
separateDùng khi tách rời thật sự hoặc quản lý thành những phần riêng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We separated the easy questions from the hard ones.

Chúng tôi đã tách các câu hỏi dễ khỏi các câu khó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • separatedseparaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • hard oneshard‿onesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Separate the examples from the main answer.

Hãy tách các ví dụ khỏi câu trả lời chính.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • SeparateSeparaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • main answermain‿answerNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I separated the files into two groups.

Tôi đã tách các tập tin thành hai nhóm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • separatedseparaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • files intofiles‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

separate A from Btách A khỏi B
a separate filemột tệp riêng
separate into groupschia thành các nhóm
keep them separategiữ chúng riêng biệt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2