Nghĩa · Meaning
tách ra, phân riêng
Sắc thái · Nuance
Dịch là “tách ra” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là kéo hai vật rời nhau. Trong tiếng Anh, separate còn mang sắc thái phân loại có chủ ý, giữ ranh giới rõ giữa nhóm, phần, ý hoặc tệp.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We separated the easy questions from the hard ones.”
Chúng tôi đã tách các câu hỏi dễ khỏi các câu khó.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- separated→separaᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- hard ones→hard‿onesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Separate the examples from the main answer.”
Hãy tách các ví dụ khỏi câu trả lời chính.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Separate→SeparaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- main answer→main‿answerNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I separated the files into two groups.”
Tôi đã tách các tập tin thành hai nhóm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- separated→separaᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- files into→files‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →