discussion prompt
Nghĩa · Meaning
câu hỏi hay chủ đề để bắt đầu thảo luận
Cách dùng · Usage
Trong lớp học, buổi họp hay workshop, đây là câu hỏi/chủ đề đưa ra để mọi người bắt đầu nói. Ví dụ: thầy cô phát trước giờ học, nhóm dùng để thảo luận, hoặc người điều phối chiếu lên màn hình.
Sắc thái · Nuance
Dịch dài là “câu hỏi/chủ đề thảo luận” nhưng prompt không chỉ là question. Nó là gợi ý khởi động, có thể là câu, đoạn trích hoặc đề bài; nghe rất lớp học, viết luận, diễn đàn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do dịch “trả lời câu hỏi”, người Việt hay nói “answer to the discussion prompt”. Với answer là động từ, không cần to: “answer the discussion prompt”. Dùng “respond to” nếu muốn có giới từ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Each discussion prompt gives us one topic to talk about.”
Mỗi chủ đề thảo luận cho chúng ta một đề tài để bàn luận.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- gives us→gives‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- talk about→talk‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Print the discussion prompt before class starts, please.”
Vui lòng in chủ đề thảo luận trước khi lớp học bắt đầu.
“The discussion prompt today was about school lunches.”
Chủ đề thảo luận hôm nay là về bữa trưa ở trường.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →