Nghĩa · Meaning
phần, mục
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng section khi chia một văn bản, nơi chốn hoặc nhóm người thành phần rõ ràng. Ở công việc: the finance section trong báo cáo; khi học: section 2 of the textbook; đời thường: the frozen-food section ở siêu thị. Dễ lẫn với part: part chung hơn, còn section thường có ranh giới hoặc tiêu đề. Cụm hay gặp: in this section.
Sắc thái · Nuance
“Phần” trong tiếng Việt rất rộng, nên section không phải mọi “phần” bất kỳ. Nó thường là phần được chia rõ trong sách, bài thi, nơi chốn hoặc tổ chức, nghe trung tính và có ranh giới/nhãn mục cụ thể.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt hay nói “phần 1” không mạo từ, người học viết “Read section last carefully”. Cần danh từ xác định: “Read the last section carefully” hoặc tiêu đề chính thức “Read Section 1”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The first section introduces the topic.”
Phần đầu tiên giới thiệu chủ đề.
“Please read the last section carefully.”
Vui lòng đọc kỹ phần cuối cùng.
“We assigned one section to each person.”
Chúng tôi đã giao một phần cho mỗi người.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- assigned one→assigned‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →