section

ˈsekʃn
sehkshn1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

phần, mục

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng section khi chia một văn bản, nơi chốn hoặc nhóm người thành phần rõ ràng. Ở công việc: the finance section trong báo cáo; khi học: section 2 of the textbook; đời thường: the frozen-food section ở siêu thị. Dễ lẫn với part: part chung hơn, còn section thường có ranh giới hoặc tiêu đề. Cụm hay gặp: in this section.

Sắc thái · Nuance

“Phần” trong tiếng Việt rất rộng, nên section không phải mọi “phần” bất kỳ. Nó thường là phần được chia rõ trong sách, bài thi, nơi chốn hoặc tổ chức, nghe trung tính và có ranh giới/nhãn mục cụ thể.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt hay nói “phần 1” không mạo từ, người học viết “Read section last carefully”. Cần danh từ xác định: “Read the last section carefully” hoặc tiêu đề chính thức “Read Section 1”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

partTừ rất chung cho bất kỳ phần nào của một vật, bài viết hoặc tác phẩm.
chapterChương trong sách, thường có tiêu đề hoặc số thứ tự rõ.
areaKhu vực không gian hoặc lĩnh vực, không phải phần văn bản.
paragraphĐoạn văn trong bài viết, nhỏ hơn section.
sectionPhần được chia trong tài liệu, bài thi, địa điểm hoặc khóa học.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The first section introduces the topic.

Phần đầu tiên giới thiệu chủ đề.

💡 email

Please read the last section carefully.

Vui lòng đọc kỹ phần cuối cùng.

💡 meeting

We assigned one section to each person.

Chúng tôi đã giao một phần cho mỗi người.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • assigned oneassigned‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

the reading sectionphần đọc hiểu
a section of the bookmột phần cuốn sách
Section 1Mục 1
a different sectionmột mục khác
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2