schoolwork

ˈskuːlwɜːrk
SKOOL·wurrk2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bài vở, bài tập ở trường

Cách dùng · Usage

“Schoolwork” chỉ việc học sinh phải làm cho trường, cả bài trên lớp lẫn bài về nhà. Ở lớp: finish schoolwork before recess. Khi học ở nhà: organize schoolwork for exams. Đời thường: parents ask about schoolwork after dinner. Dễ nhầm với “homework”: homework chỉ bài làm ở nhà; schoolwork rộng hơn. Cụm tự nhiên: keep up with schoolwork, fall behind in schoolwork.

Sắc thái · Nuance

“Bài vở” làm người Việt dễ hiểu là homework בלבד, nhưng schoolwork bao gồm mọi việc học liên quan đến lớp: bài tập, đọc, dự án, chuẩn bị. Từ thân mật, rộng hơn assignment và không chỉ ở nhà.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “làm bài tập”, người học hay dùng số nhiều “schoolworks.” Schoolwork là danh từ không đếm được: “I have a lot of schoolwork,” không phải “many schoolworks.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

homeworkBài giáo viên giao để làm ở nhà.
assignmentMột nhiệm vụ hoặc bài cụ thể, thường có hạn nộp.
courseworkToàn bộ việc học và bài làm trong một môn hoặc khóa, khá trang trọng.
schoolworkCách nói thường ngày cho mọi việc học và bài tập học sinh phải làm vì trường.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

I need more time for my schoolwork.

Tôi cần thêm thời gian cho bài vở ở trường.

💡 meeting

The teacher asked about our schoolwork.

Giáo viên hỏi về bài vở của chúng tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • teacher askedteacher‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • about ourabout‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

We talked about schoolwork at lunch.

Chúng tôi nói về bài vở ở trường trong bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • talked abouttalked‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • schoolwork atschoolwork‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

finish schoolworklàm xong bài vở
a lot of schoolworknhiều bài vở
catch up on schoolworkhọc bù bài vở
balance schoolwork and activitiescân bằng học và hoạt động
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2