scientist

ˈsaɪəntɪst
SEYE·uhn·tihst3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

nhà khoa học

Cách dùng · Usage

Scientist gọi người làm khoa học bằng cách quan sát, thí nghiệm và phân tích dữ liệu. Ở chỗ làm: a scientist tests water quality trong phòng lab. Khi học: read about a scientist who discovered a medicine. Đời thường: nghe tin scientists warn about storms. Dễ nhầm với doctor: doctor chữa bệnh hoặc có học vị; scientist nghiên cứu khoa học. Cụm phổ biến: research scientist.

Sắc thái · Nuance

“Nhà khoa học” trong tiếng Việt dễ gợi người có học hàm cao hoặc thiên tài. Scientist trong tiếng Anh trung tính hơn: người làm hoặc nghiên cứu khoa học, có thể trong phòng lab, trường học, công ty, chưa chắc nổi tiếng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt không có mạo từ, người học hay viết “She is scientist.” Danh từ nghề số ít trong tiếng Anh cần a/an: “She is a scientist.” Khi nói chung số nhiều dùng “Scientists study climate.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

researcherNgười nghiên cứu trong nhiều lĩnh vực, không chỉ khoa học tự nhiên.
scholarHọc giả nghiên cứu sâu, thường hợp với nhân văn và học thuật.
inventorNgười tạo ra thiết bị hoặc phương pháp mới.
scientistNgười làm khoa học bằng quan sát, thí nghiệm và phân tích dữ liệu.

Câu ví dụ · Examples

📚 study

A scientist studies plants and animals.

Một nhà khoa học nghiên cứu về thực vật và động vật.

💡 technology

Scientists made a machine to test the water.

Các nhà khoa học đã chế tạo một chiếc máy để kiểm tra nước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • made amade‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 environment

Scientists warn us about air pollution.

Các nhà khoa học cảnh báo chúng ta về ô nhiễm không khí.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • warn uswarn‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • about airabout‿airNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • pollutionpolluᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a famous scientistmột nhà khoa học nổi tiếng
climate scientistnhà khoa học khí hậu
scientists found thatcác nhà khoa học phát hiện rằng
work as a scientistlàm nghề nhà khoa học
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2