seminar

ˈsemɪnɑːr
SEH·mih·nahr3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

hội thảo chuyên đề

Cách dùng · Usage

Seminar thường chỉ buổi học hoặc buổi trao đổi chuyên đề, nơi người tham dự thảo luận, trình bày và đặt câu hỏi. Ở công việc: a leadership seminar; học tập: a literature seminar with ten students; đời thường: a weekend parenting seminar. Dễ nhầm với lecture: lecture thiên về một người giảng cho nhiều người nghe. Cụm tự nhiên: attend a seminar.

Sắc thái · Nuance

“Hội thảo chuyên đề” dễ làm người Việt nghĩ đến sự kiện lớn, có diễn giả và khán phòng. Seminar trong trường đại học thường là lớp nhỏ, thiên về thảo luận học thuật; trang trọng hơn class thường.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “tham gia hội thảo”, người học hay viết “join a seminar” cho việc dự lớp. Cách tự nhiên là “attend a seminar”; dùng “join” khi gia nhập nhóm hoặc hoạt động đang diễn ra.

Phân biệt từ đồng nghĩa

lectureNgười dạy nói là chính, người học chủ yếu nghe.
workshopThiên về thực hành, người tham dự trực tiếp luyện hoặc tạo sản phẩm.
classTừ chung nhất cho một buổi học hoặc môn học.
seminarBuổi học hoặc nhóm nhỏ theo chủ đề, thường kết hợp trình bày và thảo luận.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The seminar group met after class.

Nhóm hội thảo họp sau giờ học.

📊 presentation

Each student gave a short seminar talk.

Mỗi sinh viên trình bày một bài nói ngắn trong buổi hội thảo.

💡 email

The email lists the seminar time and place.

Email có ghi thời gian và địa điểm của buổi hội thảo.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

attend a seminartham dự seminar
lead a seminardẫn dắt seminar
a research seminarseminar nghiên cứu
seminar discussionthảo luận seminar
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2