scale

skeɪl
skayl1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cái cân; vạch chia

Cách dùng · Usage

Scale có hai nghĩa thường gặp: cái cân để đo trọng lượng và thang/vạch chia để đọc mức. Ở công việc: kho đặt thùng hàng lên cân. Khi học: học sinh đọc thang trên biểu đồ từ 0 đến 100. Đời thường: bạn bước lên cân trong phòng tắm. Dễ nhầm với balance: balance là sự cân bằng hoặc số dư; scale là dụng cụ đo hoặc hệ chia mức. Cụm hay dùng: bathroom scale, scale of 1 to 10.

Sắc thái · Nuance

“Cái cân; vạch chia” khiến người Việt dễ tách thành hai từ khác nhau. Scale trong tiếng Anh còn mở rộng sang thang đánh giá, tỷ lệ bản đồ, quy mô; giọng trung tính, dùng nhiều trong học thuật và dữ liệu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “cân nặng trên cái cân”, người học có thể viết “weight scale is 50 kilos.” Đúng là vật ở trên cân: “The package is on the scale,” hoặc kết quả là “It weighs 50 kilos.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

rangeKhoảng từ giá trị thấp nhất đến cao nhất, không phải hệ chấm điểm.
levelMột bậc hoặc mức riêng trong thang đo.
ratingĐiểm đánh giá do ai đó cho.
scaleToàn bộ thang đo hoặc hệ tiêu chí dùng để đánh giá.
sizeKích thước vật lý, không phải thang đo đánh giá.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

We put the rock on the scale to find its weight.

Chúng tôi đặt hòn đá lên cân để tìm trọng lượng của nó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • rock onrock‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • find itsfind‿itsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 data

The scale on the graph goes from zero to one hundred.

Vạch chia trên biểu đồ chạy từ không đến một trăm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • scale onscale‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 experiment

Read the number on the scale carefully.

Hãy đọc kỹ con số trên vạch chia.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

on a scale of 1 to 5theo thang 1 đến 5
a rating scalethang đánh giá
map scaletỷ lệ bản đồ
large-scale studynghiên cứu quy mô lớn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2