Nghĩa · Meaning
giá trị dữ liệu riêng lẻ, điểm dữ liệu
Cách dùng · Usage
Data point dùng khi nói về một giá trị riêng trong biểu đồ, khảo sát hoặc bảng tính: một câu trả lời, một giao dịch, một ngày doanh thu; đừng dựa vào một điểm đơn lẻ để kết luận.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “điểm dữ liệu” dễ khiến người Việt nghĩ đến một điểm trên biểu đồ. Trong tiếng Anh, data point là một mục thông tin riêng lẻ trong tập dữ liệu, nghe trung tính và hơi kỹ thuật.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Each data point on the chart is one person's survey answer.”
Mỗi điểm dữ liệu trên biểu đồ là câu trả lời khảo sát của một người.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- point on→point‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- chart is→chart‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“One data point looks wrong, so please check it again.”
Một điểm dữ liệu trông có vẻ sai, nên vui lòng kiểm tra lại.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- check it→check‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I added the last data point to my chart tonight.”
Tối nay tôi đã thêm điểm dữ liệu cuối cùng vào biểu đồ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →