data point

ˈdeɪtə pɔɪnt
DAY·tuh·poynt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

giá trị dữ liệu riêng lẻ, điểm dữ liệu

Cách dùng · Usage

Data point dùng khi nói về một giá trị riêng trong biểu đồ, khảo sát hoặc bảng tính: một câu trả lời, một giao dịch, một ngày doanh thu; đừng dựa vào một điểm đơn lẻ để kết luận.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “điểm dữ liệu” dễ khiến người Việt nghĩ đến một điểm trên biểu đồ. Trong tiếng Anh, data point là một mục thông tin riêng lẻ trong tập dữ liệu, nghe trung tính và hơi kỹ thuật.

Phân biệt từ đồng nghĩa

datumDạng số ít của data, nhưng rất trang trọng và hiếm trong đời thường.
valueGiá trị số hoặc kết quả đo, phạm vi hẹp hơn data point.
observationMột lần quan sát hoặc kết quả quan sát, hợp với văn cảnh nghiên cứu.
data pointMột đơn vị dữ liệu riêng lẻ trong bảng, tập dữ liệu hoặc biểu đồ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Each data point on the chart is one person's survey answer.

Mỗi điểm dữ liệu trên biểu đồ là câu trả lời khảo sát của một người.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • point onpoint‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • chart ischart‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

One data point looks wrong, so please check it again.

Một điểm dữ liệu trông có vẻ sai, nên vui lòng kiểm tra lại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • check itcheck‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

I added the last data point to my chart tonight.

Tối nay tôi đã thêm điểm dữ liệu cuối cùng vào biểu đồ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

one data pointmột điểm dữ liệu
plot data pointsvẽ các điểm dữ liệu
an unusual data pointđiểm dữ liệu bất thường
compare data pointsso sánh điểm dữ liệu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2