sample

ˈsæmpl
sampl1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

mẫu, mẫu ví dụ

Cách dùng · Usage

Sample là một phần nhỏ được lấy để xem, thử hoặc đại diện cho nhóm lớn hơn. Ở công việc, gửi a writing sample khi xin việc; trong học tập, chọn a sample of students cho khảo sát; đời thường, thử a free sample ở siêu thị. Dễ nhầm với example: example minh họa ý, còn sample là mẫu thật được lấy từ nguồn. Cụm quen thuộc: a representative sample.

Sắc thái · Nuance

“Mẫu” trong tiếng Việt có thể là khuôn để bắt chước hoặc hàng dùng thử. Sample trong tiếng Anh thường là phần nhỏ đại diện cho tổng thể; trong học thuật, nó không nhất thiết là “đáp án mẫu” để chép theo.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng “bài mẫu”, người học hay gọi mọi ví dụ là “sample” và viết “sample answer for copy.” Tự nhiên hơn: “a sample answer to study.” Với khảo sát, nói “a sample of 50 students.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

exampleVí dụ để minh họa, không nhất thiết đại diện cho toàn bộ.
specimenMẫu vật nghiên cứu như sinh vật, đá hoặc chất liệu, mang sắc thái khoa học.
modelMẫu hoặc khuôn để làm theo, cũng có thể là mô hình cấu trúc.
samplePhần được lấy từ toàn bộ hoặc cung cấp để tham khảo, thử nghiệm.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

This sample shows a common student answer.

Mẫu này cho thấy một câu trả lời phổ biến của học sinh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • shows ashows‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • student answerstudent‿answerNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We chose a small sample for the survey.

Chúng tôi đã chọn một mẫu nhỏ cho cuộc khảo sát.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • chose achose‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I sent a sample page to the teacher.

Tôi đã gửi một trang mẫu cho giáo viên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sent asent‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

collect a samplethu thập mẫu
a sample essaybài luận mẫu
a research samplemẫu nghiên cứu
sample datadữ liệu mẫu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2