marking scheme
Nghĩa · Meaning
thang chấm điểm, tiêu chí chấm bài
Cách dùng · Usage
Dùng trong lớp học, kỳ thi hay chấm bài để chỉ bảng nêu tiêu chí và số điểm cho từng phần. Học sinh xem nó để biết bài viết, chính tả hay lập luận sẽ được tính điểm ra sao.
Sắc thái · Nuance
Thang chấm điểm may suggest only a numeric scale like 10 or 100. Marking scheme is a British/Commonwealth education term for the full plan showing how marks are awarded for answers.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The marking scheme gives five points for correct spelling.”
Thang chấm điểm cho năm điểm nếu viết đúng chính tả.
“Teachers follow the same marking scheme for every class.”
Các giáo viên áp dụng cùng một thang chấm điểm cho mọi lớp.
“I lost two points because of the strict marking scheme.”
Tôi bị mất hai điểm vì thang chấm điểm nghiêm ngặt.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →