marking scheme

ˈmɑːrkɪŋ skiːm
MAHR·kihng·skeem3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thang chấm điểm, tiêu chí chấm bài

Cách dùng · Usage

Dùng trong lớp học, kỳ thi hay chấm bài để chỉ bảng nêu tiêu chí và số điểm cho từng phần. Học sinh xem nó để biết bài viết, chính tả hay lập luận sẽ được tính điểm ra sao.

Sắc thái · Nuance

Thang chấm điểm may suggest only a numeric scale like 10 or 100. Marking scheme is a British/Commonwealth education term for the full plan showing how marks are awarded for answers.

Phân biệt từ đồng nghĩa

rubricBảng nêu tiêu chí đánh giá và mức độ đạt được.
scoring guideHướng dẫn cách cho điểm, rộng hơn và ít cố định về hình thức.
answer keyDanh sách đáp án đúng, không nêu tiêu chí cho điểm từng mức.
marking schemeHệ thống chấm điểm cho biết điểm được phân bổ theo tiêu chí nào.

Câu ví dụ · Examples

💡 exam prep

The marking scheme gives five points for correct spelling.

Thang chấm điểm cho năm điểm nếu viết đúng chính tả.

💡 school policy

Teachers follow the same marking scheme for every class.

Các giáo viên áp dụng cùng một thang chấm điểm cho mọi lớp.

💡 after grading

I lost two points because of the strict marking scheme.

Tôi bị mất hai điểm vì thang chấm điểm nghiêm ngặt.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

follow the marking schemetheo thang chấm
exam marking schemeđáp án chấm thi
detailed marking schemethang chấm chi tiết
use a marking schemedùng thang chấm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2