rise

raɪz
reyez1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tăng lên, dâng lên

Cách dùng · Usage

Rise diễn tả thứ gì tự đi lên, tăng lên hoặc dâng cao, không nhấn mạnh ai làm. Ở công việc: doanh số rise sau chiến dịch; khi học: đường biểu đồ rise trong bài toán; đời thường: nhiệt độ rise sau khi nắng lên. Dễ nhầm với raise: raise cần người nâng hoặc tăng cái gì, như raise prices. Collocation thường gặp: prices rise, the sun rises, a rise in temperature.

Sắc thái · Nuance

“Tăng lên” làm người Việt dễ dùng “rise” cho mọi kiểu tăng. Trong tiếng Anh, “rise” trang trọng hơn “go up” và thường nói về số liệu, nhiệt độ, mức nước, giá cả, không phải hành động nâng vật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “tăng giá” và “nâng giá” linh hoạt, người học viết “the company rises prices.” Sai vì “rise” là nội động từ. Đúng: “prices rise” hoặc “the company raises prices.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

increaseTăng về số lượng hoặc mức độ, là cách nói chung nhất.
raiseNgoại động từ, nghĩa là ai đó nâng hoặc tăng thứ gì.
climbTăng dần, nhất là số liệu đi lên từng bước.
riseTự tăng lên hoặc dâng lên, dùng cho tự nhiên và số liệu.

Câu ví dụ · Examples

💡 data

The line on the graph begins to rise in May.

Đường trên biểu đồ bắt đầu tăng vào tháng Năm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • line online‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • rise inrise‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 science

The temperature will rise when the sun comes out.

Nhiệt độ sẽ tăng khi mặt trời ló ra.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • temperatureᴅemperatureÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • comes outcomes‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 experiment

We saw the water rise inside the tube.

Chúng tôi thấy nước dâng lên trong ống.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • rise insiderise‿insideNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

prices risegiá cả tăng
temperature risesnhiệt độ tăng
rise sharplytăng mạnh đột ngột
rise abovevượt lên trên
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2