Nghĩa · Meaning
tăng lên, dâng lên
Cách dùng · Usage
Rise diễn tả thứ gì tự đi lên, tăng lên hoặc dâng cao, không nhấn mạnh ai làm. Ở công việc: doanh số rise sau chiến dịch; khi học: đường biểu đồ rise trong bài toán; đời thường: nhiệt độ rise sau khi nắng lên. Dễ nhầm với raise: raise cần người nâng hoặc tăng cái gì, như raise prices. Collocation thường gặp: prices rise, the sun rises, a rise in temperature.
Sắc thái · Nuance
“Tăng lên” làm người Việt dễ dùng “rise” cho mọi kiểu tăng. Trong tiếng Anh, “rise” trang trọng hơn “go up” và thường nói về số liệu, nhiệt độ, mức nước, giá cả, không phải hành động nâng vật.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “tăng giá” và “nâng giá” linh hoạt, người học viết “the company rises prices.” Sai vì “rise” là nội động từ. Đúng: “prices rise” hoặc “the company raises prices.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The line on the graph begins to rise in May.”
Đường trên biểu đồ bắt đầu tăng vào tháng Năm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- line on→line‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- rise in→rise‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The temperature will rise when the sun comes out.”
Nhiệt độ sẽ tăng khi mặt trời ló ra.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- temperature→ᴅemperatureÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- comes out→comes‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We saw the water rise inside the tube.”
Chúng tôi thấy nước dâng lên trong ống.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- water→waᴅerNghe như “quo-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- rise inside→rise‿insideNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →