Nghĩa · Meaning
danh sách các mục cần kiểm tra
Cách dùng · Usage
Checklist được dùng khi cần một danh sách cụ thể để đánh dấu từng việc đã kiểm tra, nhằm tránh sót lỗi. Ở công ty: product launch checklist trước khi phát hành. Khi học: essay checklist để rà soát mở bài, dẫn chứng, chính tả. Đời thường: travel checklist khi chuẩn bị hộ chiếu và sạc. Dễ nhầm với to-do list: việc cần làm; checklist nhấn mạnh kiểm tra từng mục. Cụm thường gặp: go through a checklist.
Sắc thái · Nuance
“Checklist” không phải mọi “danh sách” nói chung. Nó là danh sách để đánh dấu từng mục đã kiểm tra hoặc làm xong, thường rất thực tế, dùng trong công việc, an toàn, viết bài hay quy trình.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “kiểm tra theo danh sách”, người học dễ viết “check the checklist”. Câu này lặp ý. Tự nhiên hơn là “use a checklist” hoặc “go through the checklist before submitting”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We fixed two problems the checklist helped us catch.”
Chúng tôi đã sửa hai vấn đề mà danh sách kiểm tra giúp phát hiện.
“The checklist for the final draft is attached below.”
Danh sách kiểm tra cho bản nháp cuối được đính kèm bên dưới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- draft is→draft‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- attached→aᴅachedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I checked off every box on my checklist tonight.”
Tối nay tôi đã đánh dấu hết mọi mục trong danh sách kiểm tra.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- checked off→checked‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- box on→box‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →