rubric

ˈruːbrɪk
ROO·brihk2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bảng tiêu chí đánh giá

Cách dùng · Usage

Rubric là bảng nêu rõ tiêu chí và mức điểm để chấm bài, nên người học biết điều gì được đánh giá. Ở công việc: a training rubric dùng để nhận xét nhân viên mới. Khi học: check the rubric before writing a report. Đời thường: dùng rubric để chấm cuộc thi nấu ăn ở câu lạc bộ. Dễ nhầm với rules: rules là luật phải theo; rubric là tiêu chí cho điểm. Cụm phổ biến: grading rubric.

Phân biệt từ đồng nghĩa

criteriaCác tiêu chí đánh giá riêng lẻ hoặc tập tiêu chí.
rubricBảng hoặc tài liệu tổ chức tiêu chí và mức đánh giá cho bài làm.
score sheetPhiếu ghi điểm thực tế, tập trung vào số điểm được chấm.
marking schemeCách chấm và phân bổ điểm, thường gắn với bài kiểm tra.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The rubric is attached to the assignment email.

Bảng tiêu chí đánh giá được đính kèm trong email giao bài.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • rubric isrubric‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • assignment emailassignment‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We used the rubric to score the work.

Chúng tôi đã dùng bảng tiêu chí để chấm điểm bài làm.

📊 presentation

The rubric explains how talks are graded.

Bảng tiêu chí giải thích cách chấm điểm các bài nói.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • rubric explainsrubric‿explainsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • talks aretalks‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

grading rubricbảng tiêu chí chấm
assessment rubricbảng tiêu chí đánh giá
use a rubricdùng bảng tiêu chí
rubric criteriatiêu chí trong rubric
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2