Nghĩa · Meaning
bảng tiêu chí đánh giá
Cách dùng · Usage
Rubric là bảng nêu rõ tiêu chí và mức điểm để chấm bài, nên người học biết điều gì được đánh giá. Ở công việc: a training rubric dùng để nhận xét nhân viên mới. Khi học: check the rubric before writing a report. Đời thường: dùng rubric để chấm cuộc thi nấu ăn ở câu lạc bộ. Dễ nhầm với rules: rules là luật phải theo; rubric là tiêu chí cho điểm. Cụm phổ biến: grading rubric.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The rubric is attached to the assignment email.”
Bảng tiêu chí đánh giá được đính kèm trong email giao bài.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- rubric is→rubric‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- attached→aᴅachedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- assignment email→assignment‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We used the rubric to score the work.”
Chúng tôi đã dùng bảng tiêu chí để chấm điểm bài làm.
“The rubric explains how talks are graded.”
Bảng tiêu chí giải thích cách chấm điểm các bài nói.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- rubric explains→rubric‿explainsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- talks are→talks‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →