Nghĩa · Meaning
đưa cho ai đó xem để xin ý kiến
Cách dùng · Usage
Run past được dùng khi bạn muốn cho ai xem nhanh một ý tưởng, kế hoạch hay câu chữ để xin phản hồi trước khi quyết định. Công việc: run a budget past your manager; học tập: run a thesis topic past your tutor; đời sống: run a weekend plan past your partner. Khác với send: send chỉ là gửi đi, còn run past ngụ ý muốn người kia xem và góp ý. Cụm quen thuộc: run something past someone first.
Sắc thái · Nuance
Cụm này không phải “chạy qua” theo nghĩa đen. Người Việt thấy run dễ hiểu nhầm là di chuyển, nhưng run something past someone là cách nói thân mật nơi học tập/công việc: đưa ý tưởng để xin phản hồi nhanh.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “đưa cho thầy xem”, người học hay viết “run past the teacher my draft.” Thứ tự đúng là “run my draft past the teacher” hoặc “run it past you.” Tân ngữ đứng giữa run và past.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Run your topic past the tutor first.”
Hãy đưa chủ đề của bạn cho gia sư xem trước để xin ý kiến.
“Can I run this plan past you?”
Tôi đưa kế hoạch này cho bạn xem để xin ý kiến được không?
“She ran the slides past her partner.”
Cô ấy đưa các slide cho đồng đội xem để xin ý kiến.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →