Nghĩa · Meaning
tài nguyên học tập, nguồn tài liệu
Cách dùng · Usage
Resource thường được chọn khi nói về thứ giúp bạn học, làm việc hoặc giải quyết vấn đề: tài liệu, trang web, người hỗ trợ, tiền hay thời gian. Ở công ty: a training resource là tài liệu đào tạo. Khi học: an online resource là trang luyện bài. Đời thường: local resources có thể là thư viện hoặc dịch vụ cộng đồng. Dễ nhầm với source: source là nguồn gốc thông tin; resource là thứ có thể dùng. Cụm quen thuộc: useful resource.
Sắc thái · Nuance
Thấy “tài nguyên” người Việt có thể nghĩ đến khoáng sản, đất, nước. Resource trong lớp học thường là bất cứ thứ gì hỗ trợ học tập: bài đọc, trang web, video, người hướng dẫn hoặc ngân sách.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “một tài liệu”, người học hay viết “a resource material”. Chỉ cần “a resource” hoặc “learning material”; đúng là “The teacher sent a useful resource.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The teacher sent a useful resource.”
Giáo viên đã gửi một tài liệu hữu ích.
“We shared one resource with the group.”
Chúng tôi đã chia sẻ một tài liệu với nhóm.
“This website is a good resource for learners.”
Trang web này là một nguồn tài liệu tốt cho người học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- website→websiᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- is a→is‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →