score sheet

skɔːr ʃiːt
skawr·sheet2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tờ ghi điểm

Cách dùng · Usage

Score sheet là tờ hoặc bảng dùng để ghi điểm, thường trong trò chơi, lớp học, cuộc thi nhỏ hoặc buổi luyện tập thể thao; người ghi cập nhật điểm từng vòng hay kết quả cuối.

Sắc thái · Nuance

“Tờ ghi điểm” dễ làm người Việt nghĩ đến giấy nhỏ ghi điểm thi. Score sheet là biểu mẫu để ghi điểm, kết quả, tiêu chí hoặc số liệu trong trò chơi, thể thao, đánh giá hay chấm điểm.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt dùng động từ “ghi điểm”, người học hay viết “write scores on the score sheet” mọi lúc. Trong tiếng Anh tự nhiên hơn là “record scores” hoặc “fill out the score sheet.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

scorecardThường là thẻ ghi điểm theo mục, như trong golf hoặc đánh giá.
grade reportVăn bản thông báo kết quả học tập của học sinh.
rubricBảng tiêu chí dùng để chấm điểm, không phải tờ ghi điểm.
score sheetTờ dùng để ghi điểm số trong một bài kiểm tra hay hoạt động.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

She handed me the score sheet with our final numbers.

Cô ấy đưa cho tôi tờ ghi điểm với các con số cuối cùng của chúng tôi.

💡 email

Can you add today's results to the score sheet?

Bạn có thể thêm kết quả hôm nay vào tờ ghi điểm không?

💡 daily

I kept the score sheet during our family game night.

Tôi giữ tờ ghi điểm trong buổi chơi trò chơi gia đình.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

fill out a score sheetđiền tờ ghi điểm
record scoresghi lại điểm số
game score sheetphiếu điểm trò chơi
assessment score sheetphiếu điểm đánh giá
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2