Nghĩa · Meaning
chia sẻ, chia sẻ chung
Sắc thái · Nuance
“Chia sẻ” trong tiếng Việt thường gợi kể cảm xúc hoặc đăng bài. Share rộng hơn: cùng dùng, cho người khác quyền truy cập, hoặc chia phần trách nhiệm; giọng trung tính, rất thường trong lớp học và công việc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “chia sẻ cho ai,” người học viết “share to my friend.” Sau share dùng with cho người nhận: “Share the document with your partner,” không phải “share the document to your partner.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Share your ideas with your partner.”
Hãy chia sẻ ý tưởng của bạn với người bạn cùng cặp.
“You can share the file with your group.”
Bạn có thể chia sẻ tệp với nhóm của bạn.
“We share one book between two students.”
Chúng tôi chia sẻ một quyển sách giữa hai học sinh.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →