sidebar

ˈsaɪdbɑːr
SEYED·bahr2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

khu vực phụ bên cạnh tài liệu hoặc màn hình, thanh bên

Cách dùng · Usage

Gặp trong tài liệu, trang web, slide hay ứng dụng: phần bên cạnh chứa ghi chú phụ, ngày quan trọng, liên kết nhanh hoặc thông tin bổ sung không nằm trong nội dung chính.

Sắc thái · Nuance

“Thanh bên” dễ bị hiểu là một thanh nhỏ cố định, nhưng sidebar có thể là cả vùng phụ bên cạnh màn hình, trang web, slide hoặc tài liệu, chứa menu, ghi chú hay thông tin bổ sung.

Phân biệt từ đồng nghĩa

margin noteGhi chú ngắn ở lề sách hay tài liệu, nhỏ hơn sidebar.
sidebarVùng bên cạnh màn hình chứa menu, liên kết hoặc thông tin phụ.
panelMột vùng giao diện nói chung, không nhất thiết nằm bên cạnh.
navigation menuTập trung vào chức năng điều hướng hơn là toàn bộ thanh bên.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The sidebar shows the key dates on the slide.

Thanh bên hiển thị các ngày quan trọng trên slide.

💡 meeting

We used the sidebar for extra notes.

Chúng tôi dùng thanh bên để ghi thêm ghi chú.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for extrafor‿extraNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, I moved the comment to the sidebar.

Vào bữa trưa, tôi chuyển bình luận đó sang thanh bên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lunch Ilunch‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

navigation sidebarthanh điều hướng bên
right-hand sidebarthanh bên phải
sidebar noteghi chú bên lề
sidebar menumenu thanh bên
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2