Nghĩa · Meaning
khu vực phụ bên cạnh tài liệu hoặc màn hình, thanh bên
Cách dùng · Usage
Gặp trong tài liệu, trang web, slide hay ứng dụng: phần bên cạnh chứa ghi chú phụ, ngày quan trọng, liên kết nhanh hoặc thông tin bổ sung không nằm trong nội dung chính.
Sắc thái · Nuance
“Thanh bên” dễ bị hiểu là một thanh nhỏ cố định, nhưng sidebar có thể là cả vùng phụ bên cạnh màn hình, trang web, slide hoặc tài liệu, chứa menu, ghi chú hay thông tin bổ sung.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The sidebar shows the key dates on the slide.”
Thanh bên hiển thị các ngày quan trọng trên slide.
“We used the sidebar for extra notes.”
Chúng tôi dùng thanh bên để ghi thêm ghi chú.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for extra→for‿extraNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- notes→noᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, I moved the comment to the sidebar.”
Vào bữa trưa, tôi chuyển bình luận đó sang thanh bên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lunch I→lunch‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →