Nghĩa · Meaning
tín hiệu, báo hiệu
Cách dùng · Usage
Signal nói về dấu hiệu cho người khác biết điều gì đang xảy ra hoặc sắp xảy ra; cũng có thể là động từ. Ở công việc, a manager signals a change in policy; trong học tập, tiêu đề mới signals a new section; đời thường, đèn đỏ signals drivers to stop. Dễ nhầm với sign: sign thường là biển báo hoặc dấu hiệu nhìn thấy, signal nhấn mạnh việc truyền thông tin. Cụm hay gặp: send a clear signal.
Sắc thái · Nuance
“Tín hiệu” dễ khiến người Việt nghĩ đến sóng điện thoại hay đèn báo. “Signal” rộng hơn: dấu hiệu, hành động, màu sắc hoặc lời nói cho biết điều gì; giọng hơi phân tích, trung tính.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt hay nói “ra tín hiệu cho ai”, người học viết “signal for someone to…” sai ngữ cảnh. Dùng “signal to someone” khi ra hiệu cho người: “She signaled to me to wait.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A short pause can signal a new topic.”
Một khoảng ngừng ngắn có thể báo hiệu một chủ đề mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- signal a→signal‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The red color signals an important change.”
Màu đỏ báo hiệu một thay đổi quan trọng.
“The subject line signals the main question.”
Dòng tiêu đề báo hiệu câu hỏi chính.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →