repeat

rɪˈpiːt
rih·PEET2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

lặp lại, nhắc lại

Cách dùng · Usage

Repeat được chọn khi cần nói hoặc làm lại y nguyên, thường vì người nghe chưa nghe rõ, cần luyện tập, hoặc muốn nhấn mạnh. Ở công việc: repeat the question trong cuộc gọi. Khi học: repeat a pronunciation drill. Đời thường: repeat a recipe step. Dễ lẫn với review: review là xem lại để kiểm tra; repeat là lặp lại hành động/lời nói. Cụm hay gặp: repeat after me.

Sắc thái · Nuance

“Lặp lại” và “nhắc lại” đều đúng, nhưng repeat không chỉ là nói lại. Nó cũng là làm lại một quy trình, tái phạm lỗi, hoặc học theo người khác; sắc thái trung tính, đôi khi nhấn mạnh sự không nên lặp.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “lặp lại lần nữa,” người học viết “repeat again the sentence.” Repeat đã có ý again, và tân ngữ đứng sau động từ: “Please repeat the sentence” hoặc “Please say it again.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

say againCách nói thân mật khi chỉ yêu cầu nói lại lời vừa nói.
redoDùng khi làm lại toàn bộ một việc từ đầu.
reviewNói về xem lại hoặc ôn lại điều đã học, không phải lặp y hệt.
repeatDùng khi làm hoặc nói lại cùng một điều, thường giống lần trước.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Please repeat the last sentence.

Xin hãy nhắc lại câu cuối cùng.

📊 presentation

Do not repeat every point on the slide.

Đừng lặp lại mọi điểm trên trang trình chiếu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • repeat everyrepeat‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • point onpoint‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I repeated the question in my reply.

Tôi đã nhắc lại câu hỏi trong phần trả lời của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • repeatedrepeaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • question inquestion‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

repeat a questionnhắc lại câu hỏi
repeat the processlặp lại quy trình
repeat a mistakelặp lại lỗi
repeat after menhắc lại theo tôi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2