Nghĩa · Meaning
lặp lại, nhắc lại
Cách dùng · Usage
Repeat được chọn khi cần nói hoặc làm lại y nguyên, thường vì người nghe chưa nghe rõ, cần luyện tập, hoặc muốn nhấn mạnh. Ở công việc: repeat the question trong cuộc gọi. Khi học: repeat a pronunciation drill. Đời thường: repeat a recipe step. Dễ lẫn với review: review là xem lại để kiểm tra; repeat là lặp lại hành động/lời nói. Cụm hay gặp: repeat after me.
Sắc thái · Nuance
“Lặp lại” và “nhắc lại” đều đúng, nhưng repeat không chỉ là nói lại. Nó cũng là làm lại một quy trình, tái phạm lỗi, hoặc học theo người khác; sắc thái trung tính, đôi khi nhấn mạnh sự không nên lặp.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “lặp lại lần nữa,” người học viết “repeat again the sentence.” Repeat đã có ý again, và tân ngữ đứng sau động từ: “Please repeat the sentence” hoặc “Please say it again.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please repeat the last sentence.”
Xin hãy nhắc lại câu cuối cùng.
“Do not repeat every point on the slide.”
Đừng lặp lại mọi điểm trên trang trình chiếu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- repeat every→repeat‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- point on→point‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I repeated the question in my reply.”
Tôi đã nhắc lại câu hỏi trong phần trả lời của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- repeated→repeaᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- question in→question‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →